apparenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kết thông gia, cho kết thân: Hành động làm cho hai gia đình trở thành thông gia với nhau thông qua hôn nhân. Từ này mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le roi a apparenté sa famille à celle du duc. (Nhà vua đã kết thông gia gia đình mình với gia đình của công tước.)
- Cette alliance apparente les deux grandes maisons. (Liên minh này kết thân hai đại gia tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être apparenté à" (tính từ, dạng bị động): Có quan hệ họ hàng, có họ với.
- Il est apparenté à une famille noble. (Anh ta có họ với một gia đình quý tộc.)
- Ces deux espèces animales sont apparentées. (Hai loài động vật này có họ hàng với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Apparenté, e (tính từ): Có quan hệ họ hàng, có liên hệ gần gũi.
- Mots apparentés (những từ có cùng gốc, từ cùng họ).
- Idées apparentées (những ý tưởng có liên hệ gần gũi).
Apparentement (danh từ): Sự kết thông gia; (nghĩa chính trị) sự liên minh, sự liên kết giữa các đảng phái.
- L'apparentement de deux familles. (Sự kết thông gia của hai gia đình.)
- Un apparentement électoral. (Một liên minh bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Allier (ngoại động từ): Liên minh, kết liên (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hôn nhân).
- Unir (par le mariage) (ngoại động từ): Kết hợp, nối kết (thông qua hôn nhân).
Từ trái nghĩa
- Désapparenter (ngoại động từ, hiếm): Cắt đứt quan hệ thông gia.
- Séparer (ngoại động từ): Tách rời, chia cắt.
Lưu ý
Từ apparenter với nghĩa gốc "kết thông gia" ngày nay được coi là từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa thường gặp và tích cực hơn của nó là ở dạng tính từ apparenté(e) (có họ hàng, có liên hệ) hoặc danh từ apparentement (sự liên minh, đặc biệt trong chính trị).
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cho kết thân, kết thông gia