apparitor
/ə'pæritɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên lại, viên chức tòa án: Một nhân viên hoặc sĩ quan của tòa án, đặc biệt trong các tòa án dân sự hoặc giáo hội, có nhiệm vụ thực thi các mệnh lệnh của tòa án, chẳng hạn như triệu tập nhân chứng hoặc phục vụ các văn bản pháp lý.
- Viên thừa lại: Một thuật ngữ lịch sử chỉ người có chức vụ chính thức, thường là người phục vụ hoặc sứ giả cho một quan chức cấp cao, như một thẩm phán hoặc giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The apparitor delivered the summons to the witness. (Viên thừa lại đã chuyển giấy triệu tập cho nhân chứng.)
- In medieval times, an apparitor was an important officer of the ecclesiastical court. (Vào thời trung cổ, một viên lại là một quan chức quan trọng của tòa án giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ecclesiastical apparitor": Viên lại tòa án giáo hội.
- The bishop's orders were carried out by his apparitor. (Các mệnh lệnh của giám mục được thực thi bởi viên lại của ngài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bailiff (n): viên chấp hành, viên thừa phát lại (một chức vụ tương đương hiện đại hơn).
- Summoner (n): người phục vụ giấy triệu tập (một nhiệm vụ cụ thể của một ).
Từ đồng nghĩa
- Court officer: viên chức tòa án.
- Process server: người phục vụ giấy tờ tòa án.
Lưu ý
- Từ "apparitor" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý cổ và ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Các thuật ngữ như "bailiff" hoặc "court officer" thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh ngày nay.
danh từ
- viên (thuộc) lại (của quan toà ở La mã xưa)
- nhân viên toà án (dân sự hay giáo hội)
- viên thừa lại