appauvrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó mất đi sự giàu có, tài nguyên hoặc phẩm chất.
- Làm nghèo nàn, làm cằn cỗi: Hành động làm giảm giá trị, sự phong phú hoặc độ màu mỡ của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Des guerres continuelles ont appauvri ce pays. (Chiến tranh triền miên khiến đất nước này trở nên bần cùng.)
- Retranchements qui appauvrissent un texte. (Các đoạn cắt bớt làm cho bài văn khô khan / nghèo nàn.)
- L'utilisation excessive d'engrais chimiques peut appauvrir le sol. (Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học có thể làm nghèo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'appauvrir (Động từ phản thân): Tự làm cho mình nghèo đi, trở nên nghèo nàn.
- Cette région s'est appauvrie après la fermeture des usines. (Vùng này đã trở nên nghèo nàn sau khi các nhà máy đóng cửa.)
- Une langue qui ne s'adapte pas risque de s'appauvrir. (Một ngôn ngữ không thích ứng có nguy cơ trở nên nghèo nàn.)
Être appauvri en...: Nghèo đi về mặt..., thiếu...
- Un régime alimentaire appauvri en vitamines. (Một chế độ ăn nghèo nàn vitamin.)
Biến thể và từ gần giống
Appauvrissement (danh từ giống đực): Sự làm nghèo đi, sự bần cùng hóa, tình trạng nghèo nàn.
- L'appauvrissement de la biodiversité est inquiétant. (Sự nghèo nàn của đa dạng sinh học thật đáng lo ngại.)
Appauvrisseur (danh từ giống đực, ít dùng): Người hoặc thứ làm nghèo đi.
Từ đồng nghĩa
- Appauvrir (về vật chất): Appauvrir, ruiner, démunir, paupériser.
- Appauvrir (về chất lượng): Appauvrir, appauvrir, dégrader, réduire, affaiblir, appauvrir.
Từ trái nghĩa
- Enrichir: Làm giàu, làm phong phú.
- Fertiliser (về đất đai): Làm màu mỡ.
- Embellir: Làm đẹp, tô điểm.
Các cụm từ liên quan
- Appauvrir le débat: Làm nghèo nàn cuộc tranh luận (bằng cách giới hạn các quan điểm).
- Appauvrir la langue: Làm nghèo ngôn ngữ (bằng cách mất đi sự tinh tế hoặc từ vựng).
ngoại động từ
- bần cùng hóa
- Des guerres continuelles ont appauvri ce payschiến tranh triền miên khiến đất nước này trở nên bần cùng
- làm nghèo (đất đai, ngôn ngữ...)
- Retranchements qui appauvrissent un textecác đoạn cắt bớt làm cho bài văn khô khan