appauvrissement

Học thuật
Thân thiện
appauvrissement

L'appauvrissement du sol est visible dans ce champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghèo đi, sự bần cùng hóa: Chỉ quá trình trở nên nghèo hơn, mất đi của cải, tài nguyên hoặc phẩm chất.
    • Sự suy giảm, sự cạn kiệt: Chỉ việc trở nên kém phong phú, kém đa dạng hoặc kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'appauvrissement de la classe moyenne est un problème social. (Sự nghèo đi của tầng lớp trung lưumột vấn đề xã hội.)
    • Cet appauvrissement du sol est à une agriculture intensive. (Sự suy kiệt của đất đai là do nông nghiệp thâm canh.)
    • L'appauvrissement du vocabulaire chez les jeunes inquiète les enseignants. (Sự nghèo nàn về từ vựnggiới trẻ khiến các giáo viên lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appauvrissement culturel": sự nghèo nàn về văn hóa, sự suy giảm các giá trị văn hóa.

    • La mondialisation peut parfois mener à un appauvrissement culturel. (Toàn cầu hóa đôi khi có thể dẫn đến sự nghèo nàn về văn hóa.)
  • "Appauvrissement linguistique": sự nghèo đi của ngôn ngữ.

    • Certains linguistes dénoncent un appauvrissement linguistique aux réseaux sociaux. (Một số nhà ngôn ngữ học lên án sự nghèo đi của ngôn ngữ do mạng xã hội gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Appauvrir (động từ): làm cho nghèo đi, làm suy kiệt.

    • La crise a appauvri de nombreuses familles. (Cuộc khủng hoảng đã làm nhiều gia đình nghèo đi.)
  • Appauvri, e (tính từ): đã bị nghèo đi, đã bị suy kiệt.

    • un sol appauvri (một vùng đất bị suy kiệt)
  • Pauvrissement (danh từ): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "appauvrissement".

Từ đồng nghĩa
  • Appauvrissement pauvrissement có nghĩa tương tự, nhưng "appauvrissement" thông dụng hơn.
  • Déclin: sự suy tàn, sự suy giảm (nghĩa rộng hơn).
  • Dégradation: sự suy thoái, sự xuống cấp.
  • Diminution: sự giảm sút, sự thu hẹp.
  • Dénuement: sự túng thiếu, sự cùng cực (nhấn mạnh vào tình trạng thiếu thốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "appauvrir"). - S'appauvrir (động từ phản thân): tự trở nên nghèo đi, tự suy kiệt. - La région s'est appauvrie après la fermeture des usines. (Khu vực này đã trở nên nghèo đi sau khi các nhà máy đóng cửa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "appauvrissement").

appauvrissement

L'appauvrissement du sol est visible dans ce champ.

danh từ giống đực
  1. sự nghèo đi, sự bần cùng hóa
    • Appauvrissement du sang
      sự thiếu máu

Từ trái nghĩa