appealingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách hấp dẫn, cuốn hút: "appealingly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một sự vật được trình bày sao cho gây được thiện cảm, sự thích thú hoặc mong muốn từ người khác. Từ này thường dùng để chỉ cách bày trí, cách cư xử hoặc cách thể hiện thu hút sự chú ý một cách tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn được bày trí một cách hấp dẫn với hoa tươi và đồ sứ cao cấp.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách cuốn hút với khán giả, chinh phục trái tim họ ngay lập tức.)
- (Món tráng miệng được trình bày một cách hấp dẫn trên một chiếc đĩa bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To look appealingly at someone": nhìn ai đó một cách đầy thu hút hoặc van xin.
- The puppy looked appealingly at its owner, hoping for a treat. (Chú chó con nhìn chủ một cách đầy van xin, hy vọng được thưởng một miếng ăn.)
"To speak appealingly": nói một cách cuốn hút, thuyết phục.
- He spoke appealingly about the benefits of the new project. (Anh ấy nói một cách cuốn hút về lợi ích của dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
Appealing (tính từ): hấp dẫn, cuốn hút.
- The idea is very appealing to young people. (Ý tưởng này rất hấp dẫn đối với giới trẻ.)
Appeal (động từ/danh từ): sự hấp dẫn, lời kêu gọi; thu hút.
- Her sense of humor appeals to everyone. (Khiếu hài hước của cô ấy thu hút mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Attractively: một cách thu hút, hấp dẫn.
- The garden was attractively arranged. (Khu vườn được sắp xếp một cách hấp dẫn.)
- Charmingly: một cách duyên dáng, quyến rũ.
- She smiled charmingly at the guests. (Cô ấy mỉm cười duyên dáng với khách mời.)
- Pleasingly: một cách dễ chịu, làm hài lòng.
- The room was pleasingly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
- To put something appealingly: trình bày hoặc giới thiệu điều gì đó một cách hấp dẫn.
- He put his proposal appealingly to the committee. (Anh ấy trình bày đề xuất của mình một cách hấp dẫn trước ủy ban.)