appellant
/ə'pelənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Pháp lý):
- Người chống án, người kháng cáo: Chỉ người hoặc bên đưa ra đơn kháng cáo lên một tòa án cấp cao hơn để yêu cầu xem xét lại hoặc đảo ngược quyết định của tòa án cấp dưới.
Tính từ (Pháp lý):
- Thuộc về kháng cáo, liên quan đến việc chống án: Mô tả đặc tính, vị trí hoặc hành động liên quan đến quá trình kháng cáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The appellant argued that the trial court had made an error. (Người chống án cho rằng tòa sơ thẩm đã phạm sai lầm.)
- The court ruled in favor of the appellant. (Tòa án đã phán quyết có lợi cho người kháng cáo.)
Tính từ:
- The appellant party filed the necessary documents. (Bên chống án đã nộp các tài liệu cần thiết.)
- They are preparing their appellant brief. (Họ đang chuẩn bị bản tóm tắt luận cứ kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appellant jurisdiction": Thẩm quyền xét xử phúc thẩm, thẩm quyền của tòa án cấp trên trong việc xem xét kháng cáo.
- Trong các văn bản pháp lý, "appellant" thường được đối chiếu với "respondent" (bên bị kháng cáo) hoặc "appellee" (người bị kháng cáo).
Biến thể và từ liên quan
- Appeal (động từ/danh từ): Kháng cáo, sự kháng cáo. Đây là hành động cơ bản dẫn đến việc một người trở thành "appellant".
- Appellate (tính từ): Thuộc về thẩm quyền phúc thẩm, thường dùng cho tòa án (ví dụ: - tòa án phúc thẩm).
- Appellee (danh từ): Người bị kháng cáo, bên đối diện với "appellant" trong phiên tòa phúc thẩm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Kháng cáo viên (trong văn phong pháp lý tiếng Việt), người làm đơn kháng cáo.
- Tính từ: Kháng cáo (ví dụ: - thủ tục kháng cáo).
Lưu ý sử dụng
- "Appellant" là một thuật ngữ chuyên ngành luật. Trong ngữ cảnh thông thường, không liên quan đến tòa án, từ này hầu như không được sử dụng.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tố tụng, bản án, quyết định của tòa án và các tài liệu pháp lý học thuật.
tính từ
- (pháp lý) chống án
- kêu gọi, kêu cứu
danh từ
- (pháp lý) người chống án