appendix

/ə'pendiks/
Học thuật
Thân thiện
appendix

The appendix is located at the beginning of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruột thừa: Một bộ phận nhỏ, hình túi, nối với manh tràng (phần đầu của ruột già) ở người một số động vật khác. được coi một cơ quan thoái hóa.
    • Phụ lục: Phần bổ sungcuối một cuốn sách hoặc tài liệu, chứa thông tin bổ trợ, chi tiết bổ sung, bảng biểu, hoặc tài liệu tham khảo liên quan nhưng không thuộc phần nội dung chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ruột thừa):

    • He had to undergo surgery to remove his inflamed appendix. (Anh ấy phải phẫu thuật để cắt bỏ ruột thừa bị viêm.)
    • Appendicitis is the medical term for inflammation of the appendix. (Viêm ruột thừa thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm của ruột thừa.)
  • Danh từ (Phụ lục):

    • The research data and detailed charts are included in the appendix. (Dữ liệu nghiên cứu các biểu đồ chi tiết được đưa vào phần phụ lục.)
    • Please refer to Appendix A for the complete questionnaire. (Vui lòng tham khảo Phụ lục A để xem bảng câu hỏi đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermiform appendix": Cụm từ y học chính thức để chỉ "ruột thừa", nhấn mạnh hình dạng giống như con giun của .

    • The vermiform appendix is a narrow, blind-ended tube. (Ruột thừa một ống hẹp, đầu kín.)
  • "Appendices": Dạng số nhiều thường dùng cho nghĩa "phụ lục" trong văn bản học thuật.

    • The thesis contains three appendices with raw data. (Luận văn ba phụ lục chứa dữ liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendiceal (adj): (Thuộc về) ruột thừa.

    • Appendiceal pain often starts around the navel. (Cơn đau ruột thừa thường bắt đầu quanh rốn.)
  • Append (động từ): Thêm vào, gắn vào, đặc biệt phần cuối.

    • The author will append a glossary to the book. (Tác giả sẽ thêm một bảng thuật ngữ vào cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "phụ lục": Addendum, supplement, annex.
  • Cho nghĩa "ruột thừa": Vermiform appendix (từ đồng nghĩa giải thích trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "appendix")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appendix")

appendix

The appendix is located at the beginning of the book.

danh từ, số nhiều appendices
  1. phụ lục
  2. (y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)

Từ có nhắc đến "appendix"