appesantissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nặng nề, chậm chạp: Trạng thái trở nên nặng nề, chậm chạp, thường do ảnh hưởng của tuổi già, bệnh tật hoặc mệt mỏi.
- Sự đè nặng thêm: (Nghĩa văn học) Hành động làm cho một gánh nặng hoặc áp lực tinh thần trở nên nặng nề hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'appesantissement de ses mouvements trahissait son âge. (Sự nặng nề trong các cử động của ông ấy đã tố cáo tuổi tác của mình.)
- On sentait un appesantissement de l'atmosphère après cette nouvelle. (Người ta cảm thấy một sự đè nặng thêm trong bầu không khí sau tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appesantissement de l'esprit": sự nặng nề, trì trệ của tinh thần.
- La dépression provoque un appesantissement de l'esprit. (Chứng trầm cảm gây ra sự nặng nề của tinh thần.)
"appesantissement des charges": sự gia tăng, đè nặng thêm của gánh nặng (thuế khóa, trách nhiệm).
- Les nouvelles taxes ont entraîné un appesantissement des charges pour les entreprises. (Các loại thuế mới đã dẫn đến sự đè nặng thêm gánh nặng cho các doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Appesantir (động từ): làm cho nặng thêm, làm chậm chạp.
- La fatigue l'appesantissait. (Sự mệt mỏi làm cho anh ta trở nên nặng nề.)
Pesanteur (danh từ giống cái): trọng lượng, sức nặng; (nghĩa bóng) sự nặng nề, chậm chạp.
- La pesanteur de son style. (Sự nặng nề trong phong cách của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Alourdissement: sự làm nặng thêm, sự trở nên nặng nề.
- Lenteur: sự chậm chạp.
- Accablement: (nghĩa bóng) sự đè nặng, sự choáng ngợp (vì đau buồn, mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Légèreté: sự nhẹ nhàng, thanh thoát.
- Agilité: sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Allégement: sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt.
danh từ giống đực
- sự nặng nề chậm chạp (do tuổi già, bệnh tật...)
- (văn học) sự đè nặng thêm