appetency

/'æpitəns/ Cách viết khác : (appetency) /'æpitənsi/
Học thuật
Thân thiện
appetency

A child feels an appetency for the colorful candy in the jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, lòng khao khát mạnh mẽ: Một sự thôi thúc hoặc mong muốn tự nhiên, mạnh mẽ thường bản năng đối với một thứ đó.
    • Xu hướng tự nhiên, ý hướng: Một khuynh hướng bẩm sinh hoặc sự hấp dẫn tự nhiên hướng tới một đối tượng, hoạt động hoặc trạng thái cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He felt a strong appetency for adventure and distant lands. (Anh ta cảm thấy một lòng khao khát mạnh mẽ cho những cuộc phiêu lưu những vùng đất xa xôi.)
    • The appetency for knowledge is what drives scientific discovery. (Lòng ham muốn kiến thức thứ thúc đẩy khám phá khoa học.)
    • She has an appetency for classical music since childhood. ( ấy một sự ham thích với nhạc cổ điển từ thuở nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an appetency for/after something": lòng ham muốn, khao khát cái đó.
    • The artist had an appetency for beauty in all its forms. (Người nghệ sĩ lòng khao khát cái đẹp trong mọi hình thái của .)
  • "To satisfy one's appetencies": Thỏa mãn những ham muốn, khao khát của ai đó.
    • Philosophers debate whether the goal of life is to satisfy one's appetencies. (Các triết gia tranh luận liệu mục đích của cuộc sống phải thỏa mãn những khao khát của con người hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Appetence (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "appetency".
  • Appetite (n): Sự thèm ăn; lòng ham muốn nói chung (thông dụng hơn).
    • He has a healthy appetite. (Anh ấy một sự thèm ăn lành mạnh.)
  • Appetitive (adj): (Thuộc về) ham muốn, khao khát.
Từ đồng nghĩa
  • Craving (n): Sự thèm muốn, sự khao khát mãnh liệt.
  • Longing (n): Sự mong mỏi, khao khát.
  • Desire (n): Mong muốn, ước muốn.
  • Inclination (n): Khuynh hướng, ý thích.
Từ trái nghĩa
  • Aversion (n): Sự ghét, ác cảm.
  • Disgust (n): Sự ghê tởm.
  • Repulsion (n): Sự đẩy lùi, sự ghê sợ.
appetency

A child feels an appetency for the colorful candy in the jar.

danh từ
  1. lòng thèm muốn, lòng ham muốn, lòng khao khát
    • to have an appetence of (for, after) something
      ham muốn cái
  2. appetence for lòng ham thích; ý hướng (về cái )

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "appetency"