applauder
/ə'plɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vỗ tay: Một người thể hiện sự tán thưởng, khen ngợi hoặc chúc mừng bằng hành động vỗ tay, thường là tại một buổi biểu diễn, sự kiện hoặc bài phát biểu.
- Người tán thành, người ủng hộ: Một người thể hiện sự đồng tình, khen ngợi hoặc ủng hộ một ý tưởng, chính sách, hành động hoặc cá nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The performer bowed to the enthusiastic applauders in the audience. (Nghệ sĩ cúi chào những người vỗ tay nhiệt tình trong khán giả.)
- As a staunch applauder of environmental reforms, she wrote many supportive articles. (Là một người ủng hộ kiên định các cải cách môi trường, cô ấy đã viết nhiều bài báo ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An enthusiastic applauder": Một người vỗ tay/cổ vũ nhiệt tình.
- He was always an enthusiastic applauder at his daughter's piano recitals. (Ông ấy luôn là một người vỗ tay nhiệt tình tại các buổi độc tấu piano của con gái.)
- "A silent applauder": Một người ủng hộ trong thầm lặng (nghĩa bóng, chỉ sự tán thành mà không biểu lộ công khai).
- Though she never spoke publicly, she was a silent applauder of their efforts. (Mặc dù không bao giờ lên tiếng công khai, bà ấy là một người ủng hộ thầm lặng cho những nỗ lực của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Applaud (động từ): Vỗ tay, tán thưởng, khen ngợi.
- The crowd began to applaud loudly. (Đám đông bắt đầu vỗ tay to.)
- Applause (danh từ): Tiếng vỗ tay, sự tán thưởng.
- The hall erupted in thunderous applause. (Hội trường vang lên những tràng pháo tay như sấm.)
Từ đồng nghĩa
- Clapper: Người vỗ tay (từ ít trang trọng hơn).
- Supporter: Người ủng hộ.
- Admirer: Người ngưỡng mộ, người hâm mộ.
- Cheerer: Người cổ vũ.
Từ trái nghĩa
- Booer: Người la ó, chế giễu.
- Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
- Detractor: Người gièm pha, người bôi nhọ.
- Opponent: Đối thủ, người phản đối.
danh từ
- người vỗ tay; người hay khen
- người tán thành (một chính sách...)