clapper
/'klæpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả lắc (chuông): Bộ phận bằng kim loại treo bên trong quả chuông, dùng để đập vào thành chuông tạo ra âm thanh.
- (Thông tục, đùa cợt) Lưỡi: Cách gọi ví von, hài hước cho lưỡi của con người, thường nhấn mạnh vào việc nói nhiều.
- Người vỗ tay (thuê): Người được trả tiền để vỗ tay tán thưởng tại một buổi biểu diễn, nhằm khích lệ khán giả thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clapper inside the old bell is made of iron. (Quả lắc bên trong chiếc chuông cổ được làm bằng sắt.)
- Hold your clapper! I'm trying to concentrate. (Giữ cái lưỡi của anh lại đi! Tôi đang cố tập trung đây.) - (Cách nói đùa)
- In the 19th century, some theaters hired clappers to ensure applause. (Vào thế kỷ 19, một số nhà hát thuê người vỗ tay để đảm bảo có tiếng vỗ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like the clappers" (Thành ngữ Anh-Anh, thông tục): Rất nhanh hoặc rất mạnh.
- He ran like the clappers when he saw the dog. (Anh ta chạy nhanh như bay khi nhìn thấy con chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Clap (động từ): Vỗ tay.
- The audience clapped enthusiastically. (Khán giả vỗ tay nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Quả lắc (chuông): Bell tongue, striker.
- Lưỡi (nghĩa đùa): Tongue.
- Người vỗ tay thuê: Applause signaller, hired applauder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "clapper".
Thành ngữ liên quan
- "To have a loose clapper" (Ít dùng): Nói nhiều, không biết giữ mồm giữ miệng. (Một biến thể của "to have a loose tongue").
- Be careful what you tell her; she's got a loose clapper. (Cẩn thận với những gì anh nói với cô ấy; cô ta lắm mồm lắm miệng lắm.)
danh từ
- quả lắc (chuông)
- (đùa cợt) lưỡi (người)
- cái lách cách để đuổi chim
- người vỗ tay thuê (ở rạp hát)