apple sauce

apple sauce

A child eats apple sauce from a small bowl at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Sốt táo: Một loại sốt hoặc mứt được làm từ táo đã được nấu chín, nghiền nhuyễn, thường được làm ngọt thêm gia vị (như quế). Đây một món ăn kèm phổ biến, đặc biệt trong ẩm thực phương Tây, dùng với thịt heo, bánh kếp, hoặc ăn tráng miệng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn thịt heo cốt lết với sốt táo.)
  • ( ấy làm sốt táo tự làm bằng cách hầm táo thêm quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be apple sauce" (thành ngữ, tiếng lóng Anh-Mỹ): chỉ một điều đó vô nghĩa, nhảm nhí, hoặc lời nói dối trá. Cách dùng này thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai.
    • Don't believe him; everything he says is apple sauce. (Đừng tin anh ta; mọi thứ anh ta nói đều nhảm nhí.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple sauce (cách viết khác): đôi khi được viết liền "applesauce" trong tiếng Anh, nhưng nghĩa không thay đổi.
  • Apple butter ( táo): một loại sốt táo đặc hơn, thường vị ngọt đậm gia vị mạnh hơn.
  • Compote (mứt trái cây): một món trái cây nấu chín tương tự nhưng thường dùng nhiều loại trái cây khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Apple purée: táo nghiền nhuyễn (thường không thêm gia vị).
  • Stewed apples: táo hầm (dạng nguyên miếng hoặc nghiền thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "apple sauce", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • To make apple sauce: làm sốt táo.
      • We need to make apple sauce for the dessert. (Chúng ta cần làm sốt táo cho món tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Apple sauce" (thành ngữ tiếng lóng): như đã giải thíchtrên, dùng để chỉ điều vô nghĩa.
    • That story is pure apple sauce. (Câu chuyện đó hoàn toàn nhảm nhí.)

Từ gần giống

Từ chứa "apple sauce"