apple-polish
/'æpl,pɔliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bợ đỡ, xu nịnh, liếm gót: Hành động tâng bốc, nịnh hót một cách quá đáng hoặc không chân thành đối với người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn, với mục đích được ưu ái hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He is always trying to apple-polish the boss to get a promotion. (Anh ta luôn cố gắng bợ đỡ sếp để được thăng chức.)
- She saw through his attempts to apple-polish her and was not impressed. (Cô ấy nhìn thấu những nỗ lực xu nịnh của anh ta và không hề bị ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be apple-polishing": đang trong quá trình bợ đỡ, nịnh nọt.
- Stop apple-polishing and just do your work honestly. (Đừng có bợ đỡ nữa và hãy cứ làm việc một cách trung thực đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Apple-polisher (danh từ): người hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh.
- He gained a reputation as an apple-polisher among his colleagues. (Anh ta có tiếng là một kẻ hay bợ đỡ trong số các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Flatter: nịnh hót, tâng bốc.
- Suck up to (thông tục): bợ đỡ, nịnh nọt.
- Brown-nose (thông tục, khá thô tục): liếm gót, bợ đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "apple-polish". Hành động này thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc các từ đồng nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
- To curry favor with someone: lấy lòng, làm nịnh ai đó.
- His constant gifts were just a way to curry favor with the manager. (Những món quà liên tục của anh ta chỉ là cách để lấy lòng người quản lý.)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bợ đỡ, xu nịnh, liếm gót