applicable

/'æplikəbl/
Học thuật
Thân thiện
applicable

Cette règle est applicable à tous les participants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể áp dụng, có thể ứng dụng; có thể thi hành: Dùng để chỉ một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc hoặc giải pháp nào đó có thể được đưa vào sử dụng trong một tình huống cụ thể.
    • (Toán học) Trải được: Trong toán học, dùng để chỉ một bề mặt có thể được trải ra một mặt phẳng không bị nhăn hoặc rách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông thường):

    • Cette loi n'est pas applicable aux étrangers. (Luật này không áp dụng cho người nước ngoài.)
    • Les règles de sécurité sont applicables à tous les employés. (Các quy tắc an toàn có thể áp dụng cho tất cả nhân viên.)
    • Cette méthode n'est pas applicable dans notre cas. (Phương pháp này không thể áp dụng trong trường hợp của chúng tôi.)
  • Tính từ (nghĩa toán học):

    • Surface applicable. (Mặt trải được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être applicable à": Có thể áp dụng cho (ai/cái gì). Cấu trúc thường gặp để chỉ phạm vi áp dụng.

    • Le tarif réduit est applicable aux étudiants. (Mức giá giảm có thể áp dụng cho sinh viên.)
  • "Rendre applicable": Làm cho có thể áp dụng được, ban hành để thi hành.

    • Le gouvernement a rendu applicable la nouvelle réglementation. (Chính phủ đã ban hành để thi hành quy định mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Applicabilité (danh từ giống cái): Tính có thể áp dụng.

    • L'applicabilité de cette théorie est limitée. (Tính có thể áp dụng củathuyết này bị hạn chế.)
  • Appliquer (động từ): Áp dụng.

    • Il faut appliquer la consigne à la lettre. (Phải áp dụng chỉ dẫn một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilisable: Có thể sử dụng được.
  • Pertinent: Thích đáng, liên quan (trong ngữ cảnh một giải pháp phù hợp).
  • Valable: giá trị, hiệu lực.
Từ trái nghĩa
  • Inapplicable: Không thể áp dụng được.
  • Inutile: Vô ích, không dùng được.
applicable

Cette règle est applicable à tous les participants.

tính từ
  1. có thể áp dụng, có thể ứng dụng; có thể thi hành
    • Cette loi n'est pas applicable aux étrangers
      luật này không áp dụng cho người nước ngoài
  2. (toán học) trải được
    • Surface applicable
      mặt trải được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "applicable"