applicable
/'æplikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể áp dụng, có thể ứng dụng; có thể thi hành: Dùng để chỉ một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc hoặc giải pháp nào đó có thể được đưa vào sử dụng trong một tình huống cụ thể.
- (Toán học) Trải được: Trong toán học, dùng để chỉ một bề mặt có thể được trải ra một mặt phẳng mà không bị nhăn hoặc rách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thông thường):
- Cette loi n'est pas applicable aux étrangers. (Luật này không áp dụng cho người nước ngoài.)
- Les règles de sécurité sont applicables à tous les employés. (Các quy tắc an toàn có thể áp dụng cho tất cả nhân viên.)
- Cette méthode n'est pas applicable dans notre cas. (Phương pháp này không thể áp dụng trong trường hợp của chúng tôi.)
Tính từ (nghĩa toán học):
- Surface applicable. (Mặt trải được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être applicable à": Có thể áp dụng cho (ai/cái gì). Cấu trúc thường gặp để chỉ phạm vi áp dụng.
- Le tarif réduit est applicable aux étudiants. (Mức giá giảm có thể áp dụng cho sinh viên.)
"Rendre applicable": Làm cho có thể áp dụng được, ban hành để thi hành.
- Le gouvernement a rendu applicable la nouvelle réglementation. (Chính phủ đã ban hành để thi hành quy định mới.)
Biến thể và từ gần giống
Applicabilité (danh từ giống cái): Tính có thể áp dụng.
- L'applicabilité de cette théorie est limitée. (Tính có thể áp dụng của lý thuyết này bị hạn chế.)
Appliquer (động từ): Áp dụng.
- Il faut appliquer la consigne à la lettre. (Phải áp dụng chỉ dẫn một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Utilisable: Có thể sử dụng được.
- Pertinent: Thích đáng, có liên quan (trong ngữ cảnh một giải pháp phù hợp).
- Valable: Có giá trị, có hiệu lực.
Từ trái nghĩa
- Inapplicable: Không thể áp dụng được.
- Inutile: Vô ích, không dùng được.
tính từ
- có thể áp dụng, có thể ứng dụng; có thể thi hành
- Cette loi n'est pas applicable aux étrangersluật này không áp dụng cho người nước ngoài
- (toán học) trải được
- Surface applicablemặt trải được