inapplicable
/,inə'pri:ʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể áp dụng; không thể thi hành: Dùng để mô tả một quy tắc, luật lệ, lý thuyết hoặc giải pháp không phù hợp, không liên quan hoặc không thể sử dụng trong một tình huống, ngữ cảnh hoặc đối tượng cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette loi est inapplicable dans notre cas particulier. (Luật này không thể áp dụng trong trường hợp đặc biệt của chúng tôi.)
- Votre argument est inapplicable à cette discussion. (Lập luận của bạn không thể áp dụng cho cuộc thảo luận này.)
- Les règles du jeu sont inapplicables si l'on n'a pas le bon matériel. (Luật chơi không thể thi hành nếu chúng ta không có đúng dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"juger inapplicable": phán xét là không thể áp dụng.
- Le tribunal a jugé cette clause du contrat inapplicable. (Tòa án đã phán xét điều khoản này của hợp đồng là không thể áp dụng.)
"déclarer inapplicable": tuyên bố là không thể áp dụng.
- La commission a déclaré la proposition inapplicable en l'état. (Ủy ban đã tuyên bố đề xuất này là không thể áp dụng trong tình trạng hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Inapplicabilité (danh từ giống cái): tính không thể áp dụng.
- L'inapplicabilité de la réglementation a été prouvée. (Tính không thể áp dụng của quy định đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Inadapté: không phù hợp.
- Inopérant: không có hiệu lực, không tác dụng.
- Irrecevable: không thể chấp nhận (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Applicable: có thể áp dụng.
- Pertinent: thích đáng, có liên quan.
- Opérant: có hiệu lực, có tác dụng.
tính từ
- không thể áp dụng; không thể thi hành