appoggiature

Học thuật
Thân thiện
appoggiature

Une musicienne joue une appoggiature sur son violon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nốt dựa: Trong âm nhạc, "appoggiature" là một nốt trang trí, thườngmột nốt phụ được chơi ngay trước nốt chính tạo ra sự căng thẳng hòa âm trước khi giải quyết về nốt chính đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'appoggiature dans ce morceau de Mozart est très expressive. (Nốt dựa trong bản nhạc của Mozart này rất giàu cảm xúc.)
    • Le compositeur a utilisé une appoggiature pour embellir la mélodie. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nốt dựa để tô điểm cho giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appoggiature ascendante/descendante": nốt dựa đi lên/đi xuống.
    • L'appoggiature descendante crée un effet de résolution mélancolique. (Nốt dựa đi xuống tạo ra hiệu ứng giải quyết đầy u sầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Appoggiato (tính từ, trong âm nhạc): được chơi theo kiểu nhấn, dựa.
  • Acciaccatura (danh từ giống cái): một loại nốt trang trí khác, thường được chơi rất nhanh trước nốt chính.
Từ đồng nghĩa
  • Note d'appui: nốt dựa (cách diễn đạt khác).
  • Ornement mélodique: nốt trang trí giai điệu.
Thành ngữ liên quan
  • Faire une appoggiature: chơi một nốt dựa.
    • Le violoniste sait parfaitement faire une appoggiature. (Người chơi violin biết cách chơi một nốt dựa một cách hoàn hảo.)
appoggiature

Une musicienne joue une appoggiature sur son violon.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) nốt dựa

Từ gần giống