appogiature

Học thuật
Thân thiện
appogiature

Une musicienne joue une appogiature sur son violon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nốt dựa: Trong âm nhạc, đâymột nốt trang trí, thườngmột nốt phụ không thuộc hợp âm chính, được chơi ngay trước nốt chính thường được giải quyết bằng cách chuyển lên hoặc xuống đến nốt chính đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'appogiature ajoute une tension mélodique qui se résout sur la note principale. (Nốt dựa thêm vào một sự căng thẳng giai điệu được giải quyết trên nốt chính.)
    • Le compositeur a utilisé une appogiature pour enrichir la phrase musicale. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nốt dựa để làm phong phú thêm câu nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Appogiature ascendante/descendante: Nốt dựa đi lên/đi xuống. Điều này chỉ hướng chuyển động từ nốt dựa đến nốt chính.
    • Dans ce passage, l'appogiature descendante crée un effet pathétique. (Trong đoạn này, nốt dựa đi xuống tạo ra một hiệu ứng bi thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Appoggiato (tính từ, trong tiếng Ý): Được chơi theo kiểu nốt dựa, nhấn mạnh.
  • Note d'agrément (danh từ giống cái): Nốt trang trí (một thuật ngữ chung hơn bao gồm các loại như mordant, gruppetto...).
Từ đồng nghĩa
  • Note d'appui: Nốt tựa (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Accent pathétique: Dấu nhấn bi thương (mô tả hiệu ứng cảm xúc nốt dựa thường tạo ra).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Ý , có nghĩa là "tựa vào". Trong âm nhạc, nốt dựa thường "tựa" vào nốt chính.
  • Tronghiệu âm nhạc, nốt dựa thường được viết bằng một nốt nhỏ gạch chéo qua que nốt, đặt ngay trước nốt chính.
appogiature

Une musicienne joue une appogiature sur son violon.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) nốt dựa

Từ gần giống