apportioned

Học thuật
Thân thiện
apportioned

The teacher apportioned the colored pencils among the students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phân chia, được chia ra: Mô tả một cái đó (thường tiền, tài nguyên, trách nhiệm hoặc thời gian) đã được chia thành các phần hoặc phân bổ cho những người hoặc mục đích khác nhau theo một kế hoạch hoặc công thức nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apportioned funds will be sent to each department next week. (Số tiền được phân bổ sẽ được gửi đến từng phòng ban vào tuần tới.)
    • They discussed the apportioned tasks for the project. (Họ thảo luận về các nhiệm vụ được phân chia cho dự án.)
    • The apportioned time for each speaker is 15 minutes. (Thời gian được phân bổ cho mỗi diễn giả 15 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fairly apportioned": được phân chia một cách công bằng.
    • The resources must be fairly apportioned among all team members. (Tài nguyên phải được phân chia một cách công bằng giữa tất cả các thành viên trong nhóm.)
  • "legally apportioned": được phân chia theo luật định.
    • The inheritance was legally apportioned according to the will. (Tài sản thừa kế được phân chia theo luật định theo di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Apportion (động từ): phân chia, phân bổ.
    • We need to apportion the budget carefully. (Chúng ta cần phân bổ ngân sách một cách cẩn thận.)
  • Apportionment (danh từ): sự phân chia, sự phân bổ.
    • The apportionment of seats in parliament is based on population. (Việc phân bổ ghế trong quốc hội dựa trên dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocated: được cấp phát, được phân bổ.
  • Distributed: được phân phối.
  • Assigned: được giao, được chỉ định.
  • Divided: được chia ra.
Từ trái nghĩa
  • Collected: được thu thập, gom lại.
  • Gathered: được tập hợp.
  • Amassed: được tích lũy, chất đống.
  • Withheld: bị giữ lại, không phân phát.
apportioned

The teacher apportioned the colored pencils among the students.

Adjective
  1. được chia ra thành từng phần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự