distributed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phân phối, được phân bổ: Chỉ trạng thái của một cái gì đó đã được chia ra, phân chia hoặc giao cho nhiều người, nhiều nơi, hoặc nhiều bộ phận. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động phân phối.
- Được rải ra, được phân tán: Chỉ trạng thái của một cái gì đó nằm rải rác, không tập trung tại một điểm duy nhất mà trải ra trên một khu vực rộng hoặc giữa nhiều đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty có lực lượng lao động được phân bổ trên ba lục địa.)
- (Các gói thực phẩm được phân phát đã đến tay mọi gia đình trong làng.)
- (Hạt giống được rắc đều khắp cánh đồng.)
- (Trong một mạng lưới phân tán, không có một máy chủ trung tâm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Widely distributed": Được phân bố rộng rãi.
- This plant species is widely distributed in tropical regions. (Loài thực vật này được phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới.)
- "Evenly distributed": Được phân bố/phân phối đều.
- Make sure the weight is evenly distributed in the backpack. (Hãy đảm bảo trọng lượng được phân bố đều trong ba lô.)
Biến thể và từ gần giống
- Distribute (động từ): Phân phối, phân phát, phân bổ.
- They will distribute the leaflets tomorrow. (Họ sẽ phân phát tờ rơi vào ngày mai.)
- Distribution (danh từ): Sự phân phối, sự phân bố.
- The distribution of wealth is unequal. (Sự phân phối của cải là không đồng đều.)
- Distributor (danh từ): Nhà phân phối, người phân phối.
- He works as a distributor for a publishing house. (Anh ấy làm nhà phân phối cho một nhà xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Allocated: Được phân bổ, cấp phát (thường theo kế hoạch hoặc ngân sách).
- Dispersed: Bị phân tán, rải rác (nhấn mạnh vào việc tách ra và lan đi các hướng).
- Scattered: Rải rác, lác đác (nhấn mạnh vào sự không tập trung).
Từ trái nghĩa
- Centralized: Tập trung (vào một điểm trung tâm).
- Concentrated: Tập trung, cô đặc (vào một khu vực nhỏ).
- Gathered: Tập hợp, thu thập lại.
Adjective
- được phân phối, phân bổ, phân phát, rải, rắc