appositional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Thuộc về hoặc có tính chất đồng cách, đẳng lập: Chỉ mối quan hệ giữa hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề đứng cạnh nhau trong câu, cùng chỉ về một đối tượng và có cùng chức năng ngữ pháp, trong đó thành phần thứ hai thường dùng để giải thích hoặc xác định rõ hơn thành phần thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the phrase "my friend the doctor," the relationship between "my friend" and "the doctor" is appositional. (Trong cụm từ "my friend the doctor", mối quan hệ giữa "my friend" và "the doctor" là đồng cách.)
- An appositional clause provides additional information about the noun it follows. (Một mệnh đề đồng cách cung cấp thông tin bổ sung về danh từ mà nó theo sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appositional construction": Cấu trúc đồng cách.
- The sentence "Paris, the capital of France, is beautiful" contains an appositional construction. (Câu "Paris, thủ đô của nước Pháp, rất đẹp" chứa một cấu trúc đồng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Appositive (n): Thành phần đồng cách, từ/cụm từ đồng cách.
- "The scientist" is an appositive for "Marie Curie" in the sentence. ("Nhà khoa học" là một thành phần đồng cách cho "Marie Curie" trong câu.)
- Appositively (adv): Một cách đồng cách.
- The noun phrase is used appositively to rename the subject. (Cụm danh từ được dùng một cách đồng cách để gọi tên lại chủ ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Explanatory: mang tính giải thích, bổ nghĩa (trong ngữ cảnh ngữ pháp).
- Identifying: mang tính xác định.
Lưu ý
- Thuật ngữ "appositional" chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngữ pháp và ngôn ngữ học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "đồng cách" hoặc "đẳng lập".
Adjective
- (ngôn ngữ học) liên quan tới hoặc nằm trong phần chêm vào
- liên quan tới hoặc nằm trong phần ghép vào, áp đặt vào