oppositional
/,ɔpə'ziʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống lại, đối lập, phản đối: "Oppositional" mô tả thái độ, hành vi hoặc vị thế thể hiện sự chống đối, đối lập hoặc phản đối một điều gì đó. Từ này nhấn mạnh tính chất đối kháng, mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has an oppositional attitude towards authority. (Anh ấy có thái độ chống đối lại quyền lực.)
- The two parties hold oppositional views on the new policy. (Hai đảng phái có quan điểm đối lập về chính sách mới.)
- Her oppositional stance made the negotiation difficult. (Lập trường phản đối của cô ấy khiến cuộc đàm phán trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oppositional behavior": Hành vi chống đối, thường được dùng trong tâm lý học hoặc giáo dục để chỉ hành vi thách thức, không hợp tác.
- The child's oppositional behavior in class is a concern for the teacher. (Hành vi chống đối của đứa trẻ trong lớp là một mối lo ngại cho giáo viên.)
"Oppositional politics": Chính trị đối lập, chỉ các hoạt động và lập trường của các đảng phái hoặc nhóm chống lại chính phủ đương nhiệm.
- The party is engaging in strong oppositional politics. (Đảng đó đang tham gia vào nền chính trị đối lập mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Opposition (danh từ): Sự chống đối, sự đối lập, phe đối lập.
- The bill faced strong opposition in parliament. (Dự luật đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ trong quốc hội.)
Oppose (động từ): Chống lại, phản đối.
- Many citizens oppose the construction plan. (Nhiều công dân phản đối kế hoạch xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Antagonistic: Thù địch, đối kháng.
- Contrary: Trái ngược, ngược lại.
- Defiant: Thách thức, bất chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "oppositional".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oppositional".)
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chống lại, đối lập, phản đối