appréhender
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt giữ, tóm: Hành động của cơ quan chức năng (như cảnh sát) bắt giữ một người bị nghi ngờ phạm tội.
- Lo sợ, e ngại: Cảm giác lo lắng, sợ hãi về một sự việc hoặc tình huống sắp xảy ra trong tương lai.
- Hiểu, nắm bắt, lĩnh hội: (Thường dùng trong triết học hoặc ngữ cảnh trí tuệ) Hành động tiếp thu, hiểu được một khái niệm, hiện tượng hoặc ý tưởng phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La police a pu appréhender le suspect. (Cảnh sát đã có thể bắt giữ nghi phạm.)
- J'appréhende un peu de prendre l'avion seul. (Tôi hơi lo sợ việc đi máy bay một mình.)
- Il est difficile d'appréhender toute la complexité de ce problème. (Thật khó để nắm bắt toàn bộ sự phức tạp của vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appréhender l'avenir avec inquiétude": Nhìn về tương lai với sự lo âu.
- Face à la crise économique, beaucoup appréhendent l'avenir avec inquiétude. (Trước khủng hoảng kinh tế, nhiều người nhìn về tương lai với sự lo âu.)
- "Appréhender une réalité": Thấu hiểu một thực tế.
- Le sociologue cherche à appréhender la réalité sociale dans toute sa diversité. (Nhà xã hội học tìm cách thấu hiểu thực tế xã hội trong toàn bộ sự đa dạng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Appréhensible (tính từ): Có thể hiểu được, có thể nắm bắt được.
- Un concept difficilement appréhensible. (Một khái niệm khó có thể nắm bắt được.)
- Appréhension (danh từ): Sự bắt giữ; sự lo sợ, e ngại; sự lĩnh hội.
- L'appréhension d'un criminel. (Sự bắt giữ một tên tội phạm.)
- Une certaine appréhension avant le départ. (Một chút lo ngại trước khi lên đường.)
- L'appréhension d'une nouvelle langue. (Sự tiếp thu một ngôn ngữ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêter: Bắt giữ.
- Craindre, redouter: Sợ hãi, lo sợ.
- Comprendre, saisir: Hiểu, nắm bắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "appréhender" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "appréhender".)
ngoại động từ
- tóm, bắt
- Le coupable a été appréhendé par la policethủ phạm đã bị cảnh sát tóm cổ
- sợ, e sợ
- Il appréhende cet examenanh ta e sợ kỳ thi này
- J'appréhende qu'il ne soit trop tardtôi sợ muộn mất rồi
- (triết học) hiểu được, lĩnh hội
- Appréhender un phénomènehiểu được một hiện tượng