Espérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trông đợi, mong, hy vọng: Thể hiện sự mong muốn hoặc niềm tin rằng một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
- Tin tưởng, kỳ vọng vào (ai đó): Thể hiện sự tin tưởng rằng một người sẽ hành động theo một cách nhất định.
Nội động từ (đi với giới từ
en):- Tin tưởng, đặt hy vọng vào: Thể hiện niềm tin và sự trông cậy vào một điều gì đó trừu tượng (như tương lai, sự may mắn) hoặc một người.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- J'espère une réponse positive. (Tôi hy vọng một câu trả lời tích cực.)
- Nous espérons qu'il fera beau demain. (Chúng tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.)
- Je l'espère sincère. (Tôi tin (hy vọng) anh ấy chân thành.)
Nội động từ (với
en):- Il faut espérer en l'avenir. (Phải biết tin tưởng vào tương lai.)
- J'espère en toi. (Tôi tin tưởng vào bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Espérer + infinitif": Hy vọng làm gì đó (cấu trúc trang trọng).
- J'espère vous revoir bientôt. (Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)
"Espérer que + subjonctif / indicatif": Hy vọng rằng... (Thường dùng với indicatif (thì chỉ định) trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ khác nhau).
- J'espère qu'il viendra. (Tôi hy vọng anh ấy sẽ đến.) (Indicatif)
- Je n'espère pas qu'il pleuve. (Tôi không hy vọng trời mưa.) (Subjonctif thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
Biến thể và từ gần giống
Espérance (danh từ giống cái): Niềm hy vọng, sự trông đợi.
- Garder l'espérance. (Giữ vững niềm hy vọng.)
Espoir (danh từ giống đực): Hy vọng, niềm hy vọng, nguồn hy vọng.
- C'est notre dernier espoir. (Đó là niềm hy vọng cuối cùng của chúng tôi.)
Désespérer (động từ): Tuyệt vọng.
- Il ne faut jamais désespérer. (Không bao giờ được tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Souhaiter: Mong ước, ước (thường thể hiện mong muốn hơn là niềm tin chắc chắn).
- Attendre: Chờ đợi, mong đợi (nhấn mạnh vào sự chờ đợi một sự việc xảy ra).
- Croire: Tin, tin tưởng (nhấn mạnh vào niềm tin hơn là mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Espérer contre toute espérance: Hy vọng dù cho hy vọng là rất mong manh, hy vọng trong vô vọng.
- Les médecins espèrent contre toute espérance. (Các bác sĩ hy vọng dù cho hy vọng là rất mong manh.)
Thành ngữ liên quan
- L'espoir fait vivre: Hy vọng giúp người ta sống, hy vọng là sức mạnh.
- Ne perds pas courage, souviens-toi que l'espoir fait vivre. (Đừng mất can đảm, hãy nhớ rằng hy vọng giúp người ta sống.)
ngoại động từ
- trông đợi, mong, hy vọng
- Espérer le succèstrông đợi sự thành công
- J'espère qu'il viendratôi hy vọng nó sẽ đến
nội động từ
- tin tưởng
- Espérer en l'avenirtin tưởng ở tương lai