appréhension
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự e sợ, sự lo lắng: Cảm giác lo âu, sợ hãi về một điều sắp xảy ra hoặc một tình huống có thể xảy ra.
- Sự lĩnh hội, sự tiếp thu: (Trong triết học) Hành động nắm bắt, hiểu và tiếp nhận một ý tưởng, khái niệm hoặc đối tượng bằng trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "sự e sợ":
- Elle a une certaine appréhension avant son entretien d'embauche. (Cô ấy có một chút lo sợ trước buổi phỏng vấn xin việc của mình.)
- Son appréhension était visible sur son visage. (Sự lo lắng của anh ấy hiện rõ trên khuôn mặt.)
- Với nghĩa "sự lĩnh hội" (triết học):
- L'appréhension des concepts abstraits peut être difficile. (Việc lĩnh hội các khái niệm trừu tượng có thể khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir de l'appréhension": Có cảm giác lo sợ, e ngại.
- J'ai de l'appréhension à l'idée de prendre l'avion. (Tôi cảm thấy e sợ khi nghĩ đến việc đi máy bay.)
- "Être plein d'appréhension": Tràn đầy sự lo âu.
- Il était plein d'appréhension en attendant les résultats. (Anh ấy tràn đầy lo âu khi chờ đợi kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Appréhender (động từ):
- Nghĩa 1: Bắt giữ (một nghi phạm). La police a appréhendé le voleur. (Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm.)
- Nghĩa 2: Lo sợ, e ngại. Il appréhende le moment de faire son discours. (Anh ấy e ngại thời điểm phải phát biểu.)
- Nghĩa 3: (Triết học) Lĩnh hội, nắm bắt. Appréhender une idée complexe. (Lĩnh hội một ý tưởng phức tạp.)
- Appréhensible (tính từ): Có thể hiểu được, có thể lĩnh hội được.
- Un texte peu appréhensible. (Một văn bản khó có thể lĩnh hội được.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "sự e sợ": Crainte (nỗi sợ), inquiétude (mối lo), anxiété (sự lo âu), peur (nỗi sợ hãi).
- Với nghĩa "sự lĩnh hội": Compréhension (sự hiểu), saisie (sự nắm bắt), perception (sự nhận thức).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Dans l'appréhension de": Trong tình trạng lo sợ về.
- Ils vivaient dans l'appréhension d'une nouvelle crise. (Họ sống trong nỗi lo sợ về một cuộc khủng hoảng mới.)
- "Sans appréhension": Không chút lo sợ.
- Elle a abordé l'examen sans appréhension. (Cô ấy bước vào kỳ thi mà không chút lo sợ.)
Thành ngữ liên quan
- "L'appréhension du pire": Nỗi sợ điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.
- L'appréhension du pire l'empêchait de dormir. (Nỗi sợ điều tồi tệ nhất khiến cô ấy không ngủ được.)
danh từ giống cái
- sự e sợ
- Avoir de l'appréhension à faire qqchsợ làm điều gì
- L'appréhension d'échouersự e sợ thất bại
- (triết học) sự lĩnh hội