espoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mong ước, sự trông mong, sự hy vọng: Trạng thái cảm xúc khi mong đợi một điều gì đó tốt đẹp hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai.
- Điều mong ước, mối hy vọng: Bản thân đối tượng hoặc sự việc mà người ta đặt niềm tin và mong đợi vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il garde l'espoir de la revoir un jour. (Anh ấy vẫn giữ hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp lại cô.)
- L'espoir d'une vie meilleur les fait continuer. (Hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn khiến họ tiếp tục tiến lên.)
- Son dernier espoir s'est évanoui. (Mối hy vọng cuối cùng của anh ta đã tan biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans l'espoir de": với hy vọng về, với mong muốn về (theo sau là một danh từ hoặc động từ nguyên mẫu).
- Il travaille dur dans l'espoir d'une promotion. (Anh ấy làm việc chăm chỉ với hy vọng được thăng chức.)
"dans l'espoir que": hy vọng rằng, mong rằng (theo sau là một mệnh đề).
- J'ai écrit cette lettre dans l'espoir qu'il me réponde. (Tôi đã viết bức thư này với hy vọng rằng anh ấy sẽ trả lời tôi.)
"perdre espoir" / "ne pas perdre espoir": mất hy vọng / không mất hy vọng.
- Malgré les difficultés, il ne perd pas espoir. (Mặc dù khó khăn, anh ấy vẫn không mất hy vọng.)
"un rayon d'espoir": một tia hy vọng.
- Les nouvelles du médecin ont apporté un rayon d'espoir. (Tin tức từ bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Espérer (động từ): hy vọng, mong.
- J'espère que tu vas bien. (Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe.)
Espérable (tính từ): có thể hy vọng được.
- Un résultat espérable. (Một kết quả có thể hy vọng được.)
Désespoir (danh từ giống đực): sự thất vọng, nỗi tuyệt vọng (từ trái nghĩa).
- Tomber dans le désespoir. (Rơi vào tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Espérance (n.f): niềm hy vọng, sự trông mong (thường mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo hơn).
- Attente (n.f): sự chờ đợi, sự mong đợi.
- Confiance (n.f): lòng tin, sự tin tưởng.
Thành ngữ liên quan
"L'espoir fait vivre": Hy vọng giúp người ta sống (tương đương với "Còn nước còn tát" hoặc "Hy vọng là động lực sống").
- Ne renonce pas, rappelle-toi que l'espoir fait vivre. (Đừng từ bỏ, hãy nhớ rằng hy vọng giúp người ta sống.)
"Être l'espoir de [quelqu'un/quelque chose]": Là niềm hy vọng của [ai đó/cái gì đó].
- Ce jeune joueur est l'espoir du club de football. (Cầu thủ trẻ này là niềm hy vọng của câu lạc bộ bóng đá.)
danh từ giống đực
- sự mong ước, sự trông mong, sự hy vọng
- L'espoir d'une récompensesự mong ước được một phần thưởng
- điều mong ước, mối hy vọng
- Cet enfant est son espoirđứa trẻ ấy là mối hy vọng của ông ta
- dans l'espoir de; dans l'espoir que+ ước ao rằng, hy vọng rằng