apprivoisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thuần hóa: Dùng để mô tả một con vật hoặc, trong cách dùng ẩn dụ, một người có thể trở nên quen thuộc, dễ bảo hoặc dễ gần hơn thông qua sự kiên nhẫn và chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce loup est très méfiant, mais il est probablement apprivoisable. (Con sói này rất cảnh giác, nhưng nó có lẽ có thể thuần hóa được.)
- Contrairement au lion, le chien est un animal facilement apprivoisable. (Không như sư tử, chó là một loài vật dễ thuần hóa.)
- Son caractère sauvage laissait penser qu'elle n'était pas apprivoisable. (Tính cách hoang dã của cô ấy khiến người ta nghĩ rằng cô ấy không thuần hóa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (về con người hoặc đặc tính):
- Sa colère était intense mais apprivoisable par la discussion. (Cơn giận của anh ấy rất dữ dội nhưng có thể kiểm soát/khiến dịu đi được bằng cách trò chuyện.)
- Un talent brut et apprivoisable. (Một tài năng thô và có thể trau dồi/uốn nắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprivoiser (động từ): thuần hóa, làm cho quen, chế ngự.
- Il a réussi à apprivoiser un faucon. (Anh ấy đã thành công trong việc thuần hóa một con chim ưng.)
- Apprivoisé, -e (tính từ/quá khứ phân từ): đã được thuần hóa, đã trở nên dạn dĩ.
- Un écureuil apprivoisé vient chercher des noix. (Một con sóc đã quen người đến tìm quả hạch.)
- Domestique (tính từ): thuộc về gia súc, đã được thuần hóa để sống với con người (thường chỉ các loài vật thông thường như chó, mèo, gà...).
- Sauvage (tính từ): hoang dã (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Domesticable: có thể thuần hóa thành gia súc.
- Maniable: dễ bảo, dễ điều khiển (thiên về nghĩa ẩn dụ).
- Soumis: dễ phục tùng, dễ chế ngự.
Từ trái nghĩa
- Indomptable: không thể khuất phục, không thể thuần hóa.
- Sauvage: hoang dã.
- Réfractaire: khó bảo, cứng đầu.
tính từ
- có thể thuần hóa
- Un animal difficilement apprivoisablethú khó thuần hóa