indomptable

tính từ
  1. không thể thuần hóa
    • Un fauve indomptable
      con ác thú không thể thuần hóa
  2. không khuất phục được, không chế ngự được
    • Volonté indomptable
      nghị lực không khuất phục được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "indomptable"

indomptable
Un lion indomptable erre dans la savane.