indomptable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thuần hóa: Dùng để miêu tả một con vật hoang dã, có bản năng mạnh mẽ đến mức không thể trở nên thuần phục hoặc nghe lời.
- Không khuất phục được, không chế ngự được: Dùng để miêu tả một phẩm chất, ý chí hoặc sức mạnh tinh thần cực kỳ kiên cường, không thể bị đánh bại, khuất phục hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un cheval indomptable. (Một con ngựa không thể thuần hóa.)
- Son courage était indomptable. (Lòng dũng cảm của anh ấy là không thể khuất phục.)
- Une force de la nature indomptable. (Một sức mạnh thiên nhiên không thể chế ngự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit indomptable": Tinh thần bất khuất.
- Malgré les épreuves, elle a gardé un esprit indomptable. (Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ được một tinh thần bất khuất.)
"Énergie indomptable": Năng lượng không thể kiềm chế.
- L'énergie indomptable des vagues. (Năng lượng không thể kiềm chế của những con sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Indomptabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể khuất phục, không thể thuần hóa.
- L'indomptabilité de son caractère. (Tính không thể khuất phục trong tính cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Irréductible: Không thể thu gọn, không thể khuất phục (nhấn mạnh sự không thể giảm bớt hoặc thay đổi).
- Invincible: Bất khả chiến bại (thường dùng cho sức mạnh quân sự hoặc thể thao).
- Indompté: Chưa được thuần hóa (nhấn mạnh trạng thái tự nhiên ban đầu).
Từ trái nghĩa
- Domptable: Có thể thuần hóa.
- Soumis: Đã khuất phục, đã phục tùng.
- Faible: Yếu đuối.
Thành ngữ liên quan
"Avoir un cœur indomptable": Có một trái tim kiên cường, không khuất phục.
- Le héros du roman a un cœur indomptable. (Người anh hùng trong cuốn tiểu thuyết có một trái tim kiên cường.)
"Une volonté indomptable": Ý chí sắt đá, không gì lay chuyển.
- C'est grâce à une volonté indomptable qu'il a réussi. (Chính nhờ một ý chí sắt đá mà anh ấy đã thành công.)
tính từ
- không thể thuần hóa
- Un fauve indomptablecon ác thú không thể thuần hóa
- không khuất phục được, không chế ngự được
- Volonté indomptablenghị lực không khuất phục được