apprivoiseur

Học thuật
Thân thiện
apprivoiseur

Un apprivoiseur calme un lion dans un cirque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người luyện thú vật: Một người kỹ năng công việcthuần hóa, huấn luyện các loài động vật hoang hoặc khó bảo, khiến chúng trở nên dễ gần, vâng lời hoặc biểu diễn được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apprivoiseur entre dans la cage des lions sans peur. (Người luyện thú bước vào chuồng sư tử không sợ hãi.)
    • Un bon apprivoiseur doit avoir beaucoup de patience et de compréhension envers les animaux. (Một người luyện thú giỏi phải nhiều kiên nhẫn sự thấu hiểu đối với động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được coi là từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong ngữ cảnh đương đại, người ta thường dùng các từ như dresseur (người huấn luyện thú) hoặc dompteur (người thuần phục thú dữ, như trong rạp xiếc) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Apprivoiser (động từ): thuần hóa, làm cho dạn dĩ.
    • Il a réussi à apprivoiser un renard sauvage. (Anh ấy đã thành công trong việc thuần hóa một con cáo hoang.)
  • Dresseur/Dresseuse (danh từ): người huấn luyện động vật (cho biểu diễn, làm việc).
  • Dompteur/Dompteuse (danh từ): người thuần phục, chế ngự thú dữ (thường trong rạp xiếc).
Từ đồng nghĩa
  • Dresseur: người huấn luyện thú.
  • Dompteur: người thuần phục thú dữ.
Lưu ý
  • Apprivoiseur nhấn mạnh đến quá trình làm cho một con vật trở nên thân thiện, mất đi sự hoang hoặc sợ hãi ban đầu. Trong khi đó, dresseur có thể thiên về huấn luyện các kỹ năng cụ thể, dompteur thường hàm ý đối mặt kiểm soát những con vật nguy hiểm.
apprivoiseur

Un apprivoiseur calme un lion dans un cirque.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người luyện thú vật

Từ gần giống