apprivoiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuần hóa (một con vật hoang dã): Làm cho một con vật trở nên quen thuộc, mất bớt bản năng sợ hãi hoặc hung dữ đối với con người, để có thể sống gần hoặc được chăm sóc bởi con người.
- Làm cho thuần tính, uốn nắn (tính cách): (Nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc một cách hình tượng) Làm cho một người, một đặc tính trở nên dịu dàng, dễ bảo hơn, hoặc kiểm soát được những cảm xúc, bản năng mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thành công trong việc thuần hóa một con cáo hoang.)
- (Người huấn luyện dành nhiều tháng để thuần hóa các loài thú dữ cho buổi biểu diễn.)
- (Cô ấy đã dần dần chế ngự/khiến cho nguôi ngoai nỗi sợ bóng tối của mình.)
- (Thời gian đã làm dịu đi/uốn nắn tính khí nóng nảy của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'apprivoiser (Động từ phản thân): Tự trở nên thuần tính, quen thuộc.
- Les animaux du jardin commencent à s'apprivoiser et s'approchent de la maison. (Những con vật trong vườn bắt đầu trở nên quen thuộc và lại gần ngôi nhà.)
- Être apprivoisé (Dạng bị động): Được thuần hóa, đã trở nên thuần tính.
- Un écureuil est apprivoisé s'il vient manger dans votre main. (Một con sóc được coi là đã thuần nếu nó đến ăn trong lòng bàn tay bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprivoisable (tính từ): Có thể thuần hóa được.
- Certains oiseaux sont plus apprivoisables que d'autres. (Một số loài chim có thể thuần hóa dễ hơn những loài khác.)
- Apprivoisement (danh từ): Sự thuần hóa, quá trình thuần hóa.
- L'apprivoisement d'un animal requiert de la patience. (Việc thuần hóa một con vật đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Domestiquer (động từ, gần nghĩa): Thuần hóa (một loài vật để phục vụ cho nhu cầu của con người như lấy thịt, sữa, sức kéo...). "Apprivoiser" thường nhấn mạnh đến việc làm mất đi sự hoang dã để sống chung, trong khi "domestiquer" có thể bao hàm cả quá trình lâu dài của nhiều thế hệ và mục đích thực tế.
Từ đồng nghĩa
- Domestiquer: Thuần hóa (xem giải thích ở trên).
- Dresser: Huấn luyện (thú), thường để dạy các động tác, mệnh lệnh cụ thể.
- Apprivoiser un sentiment: Chế ngự, kiểm soát, làm dịu đi (một cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- Apprivoiser son public: (Nghĩa bóng) Làm cho khán giả trở nên thân thiện, cởi mở và chú ý lắng nghe.
- L'humoriste sait apprivoiser son public dès les premières minutes. (Nghệ sĩ hài biết cách lấy được cảm tình của khán giả ngay từ những phút đầu tiên.)
ngoại động từ
- thuần hóa
- Apprivoiser un oiseauthuần hóa một con chim
- làm cho thuần tính
- Apprivoiser un enfantuốn nắn một đứa trẻ, làm cho một đứa trẻ thuần tính