approbate
/'æproubeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tán thành, đồng ý, chấp thuận một cách chính thức: Hành động công khai và chính thức thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ đối với một điều gì đó, thường mang tính chất pháp lý hoặc trang trọng.
- Phê chuẩn, thông qua: Hành động chính thức xác nhận hoặc cho phép một tài liệu, quyết định hoặc hành động, khiến nó có hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The committee will approbate the final proposal next week. (Ủy ban sẽ phê chuẩn đề xuất cuối cùng vào tuần tới.)
- The court must approbate the legal documents before they can be executed. (Tòa án phải chấp thuận các tài liệu pháp lý trước khi chúng có thể được thi hành.)
- The board voted to approbate the new policy unanimously. (Hội đồng đã bỏ phiếu tán thành chính sách mới một cách nhất trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To approbate and reprobate": Một nguyên tắc pháp lý (thường trong luật Scots) cấm một bên chấp nhận một phần của giao dịch hoặc tài liệu trong khi từ chối một phần khác. Có thể hiểu là không thể vừa tán thành vừa bác bỏ cùng một điều.
- A party cannot approbate and reprobate the same contract. (Một bên không thể vừa chấp thuận vừa từ chối cùng một hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Approbation (danh từ): Sự tán thành, sự chấp thuận chính thức.
- The plan met with the manager's approbation. (Kế hoạch nhận được sự chấp thuận của người quản lý.)
- Approbative (tính từ): Có tính chất tán thành, biểu thị sự chấp thuận.
- She gave an approbative nod during the presentation. (Cô ấy gật đầu tán thành trong buổi thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
- Approve: Phê duyệt, chấp thuận (từ thông dụng hơn).
- Sanction: Phê chuẩn, cho phép chính thức (thường mang tính quyền lực).
- Endorse: Chứng thực, ủng hộ (thường bằng chữ ký hoặc công khai).
- Ratify: Phê chuẩn, thông qua (thường dùng cho hiệp ước, hiến pháp).
Từ trái nghĩa
- Disapprove: Không tán thành, phản đối.
- Reject: Từ chối, bác bỏ.
- Reprobate (động từ): Lên án, không chấp thuận (trái nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh pháp lý).
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tán thành, đồng ý, chấp thuận
- phê chuẩn