approbatif
Học thuậtThân thiện
Le professeur fait un signe de tête approbatif en lisant le devoir de l'élève.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tỏ sự) đồng ý, (để) tán thành: Từ này mô tả thái độ, cử chỉ hoặc dấu hiệu thể hiện sự đồng tình, chấp thuận hoặc ủng hộ đối với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a eu un geste approbatif en entendant la proposition. (Anh ấy đã có một cử chỉ tán thành khi nghe đề xuất.)
- Le public a répondu par un murmure approbatif. (Khán giả đã đáp lại bằng một tiếng xì xào đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sourire approbatif": Nụ cười tán thành, nụ cười đồng ý.
- Le directeur a eu un sourire approbatif en lisant le rapport. (Giám đốc đã có một nụ cười tán thành khi đọc báo cáo.)
"Regard approbatif": Cái nhìn đồng tình, ánh mắt ủng hộ.
- Elle lui a lancé un regard approbatif pendant la réunion. (Cô ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn đồng tình trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Approbation (danh từ giống cái): Sự tán thành, sự chấp thuận.
- Son projet a reçu l'approbation du comité. (Dự án của anh ấy đã nhận được sự chấp thuận của ủy ban.)
Approuver (động từ): Tán thành, chấp thuận.
- Le conseil a approuvé le nouveau budget. (Hội đồng đã chấp thuận ngân sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Favorable: Thuận lợi, tán thành.
- Consentant: Bằng lòng, đồng ý.
- Positif: Tích cực, có ý tán thành.
Từ trái nghĩa
- Désapprobatif: Không tán thành, phản đối.
- Négatif: Tiêu cực, phủ định.
- Réprobateur: Chê trách, không chấp thuận.
Le professeur fait un signe de tête approbatif en lisant le devoir de l'élève.
tính từ
- (tỏ sự) đồng ý, (để) tán thành
- Geste approbatifcử chỉ tán thành
- Signe de tête approbatifcái gật đầu đồng ý