approchable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đến gần, có thể tiếp cận: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài, thái độ hoặc địa vị khiến người khác cảm thấy có thể dễ dàng bắt chuyện, làm quen hoặc trao đổi.
- Có thể tiếp cận (về mặt vật lý): Chỉ một địa điểm hoặc vật thể có thể đến gần một cách an toàn hoặc dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Malgré son succès, cette célébrité reste très approchable. (Mặc dù thành công, người nổi tiếng này vẫn rất dễ gần.)
- Le nouveau directeur a un sourire chaleureux qui le rend approchable. (Vị giám đốc mới có nụ cười ấm áp khiến ông ấy dễ tiếp cận.)
- La plage est approchable par un petit sentier. (Bãi biển có thể đến được bằng một con đường mòn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu approchable" / "Pas facilement approchable": Thường được dùng ở dạng phủ định hoặc với từ phủ định để nhấn mạnh tính cách khó gần, khó tiếp cận của một người.
- Il a une réputation d'être peu approchable en dehors du travail. (Anh ta có tiếng là khó gần khi ở ngoài công việc.)
- C'est un homme pas facilement approchable. (Đó là một người đàn ông không dễ đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Approcher (động từ): Đến gần, tiếp cận.
- N'approchez pas du bord de la falaise. (Đừng đến gần mép vách đá.)
- Approche (danh từ): Sự tiếp cận, cách tiếp cận.
- Son approche du problème est très pragmatique. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy rất thực tế.)
- Inabordable (tính từ, trái nghĩa): Không thể tiếp cận được, quá đắt.
- Un prix inabordable. (Một cái giá không thể với tới/trên trời.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: Có thể tiếp cận, dễ hiểu, dễ gần.
- Sociable: Hòa đồng, dễ chan hòa.
- Avenant: Dễ chịu, dễ mến, dễ gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "approchable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "approchable")
tính từ
- có thể đến gần (chỉ dùng ở dạng phủ định)
- Un homme qui n'est pas facilement approchablemột người không dễ đến gần (để nói chuyện...)