appréciable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận thấy được, có thể đánh giá được: Chỉ một cái gì đó có thể được cảm nhận, nhận biết hoặc ước lượng một cách rõ ràng.
- Đáng kể, khá nhiều: Chỉ một mức độ, số lượng hoặc tầm quan trọng đủ lớn để gây chú ý hoặc có ý nghĩa.
- Đáng quý, đáng trân trọng: Chỉ những phẩm chất, đặc điểm có giá trị và được coi trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une différence appréciable est visible entre les deux modèles. (Một sự khác biệt đáng kể có thể nhìn thấy được giữa hai mẫu mã.)
- Il a fait des progrès appréciables en français. (Anh ấy đã có những tiến bộ đáng kể trong tiếng Pháp.)
- C'est une contribution appréciable à notre projet. (Đó là một sự đóng góp đáng quý cho dự án của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une quantité appréciable": một số lượng đáng kể.
- Une quantité appréciable de documents a été analysée. (Một số lượng tài liệu đáng kể đã được phân tích.)
"Une amélioration appréciable": một sự cải thiện đáng kể, có thể nhận thấy rõ.
- Le nouveau logiciel a apporté une amélioration appréciable de la vitesse. (Phần mềm mới đã mang lại một sự cải thiện đáng kể về tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
Apprécier (động từ): đánh giá, cảm kích, thưởng thức.
- J'apprécie ton aide. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.)
Appréciation (danh từ): sự đánh giá, sự cảm kích.
- Merci pour votre appréciation de mon travail. (Cảm ơn vì sự đánh giá của bạn về công việc của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Notable: đáng chú ý, đáng kể.
- Sensible: có thể cảm nhận được, đáng kể.
- Significatif: có ý nghĩa, đáng kể.
- Considérable: to lớn, đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Négligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Insignifiant: không có ý nghĩa, tầm thường.
- Imperceptible: không thể nhận thấy được.
tính từ
- có thể nhận thấy được
- Objet d'une valeur difficilement appréciableđồ vật có một giá trị mà người ta khó nhận ra
- đáng kể, khá nhiều
- Quantité appréciablesố lượng đáng kể
- Des qualités appréciablesnhững phẩm chất đáng quý