appréciable

Học thuật
Thân thiện
appréciable

La quantité appréciable de fruits dans le panier fait plaisir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhận thấy được, có thể đánh giá được: Chỉ một cái gì đó có thể được cảm nhận, nhận biết hoặc ước lượng một cách rõ ràng.
    • Đáng kể, khá nhiều: Chỉ một mức độ, số lượng hoặc tầm quan trọng đủ lớn để gây chú ý hoặcý nghĩa.
    • Đáng quý, đáng trân trọng: Chỉ những phẩm chất, đặc điểm giá trị được coi trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une différence appréciable est visible entre les deux modèles. (Một sự khác biệt đáng kể có thể nhìn thấy được giữa hai mẫu .)
    • Il a fait des progrès appréciables en français. (Anh ấy đã những tiến bộ đáng kể trong tiếng Pháp.)
    • C'est une contribution appréciable à notre projet. (Đómột sự đóng góp đáng quý cho dự án của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une quantité appréciable": một số lượng đáng kể.

    • Une quantité appréciable de documents a été analysée. (Một số lượng tài liệu đáng kể đã được phân tích.)
  • "Une amélioration appréciable": một sự cải thiện đáng kể, có thể nhận thấy .

    • Le nouveau logiciel a apporté une amélioration appréciable de la vitesse. (Phần mềm mới đã mang lại một sự cải thiện đáng kể về tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprécier (động từ): đánh giá, cảm kích, thưởng thức.

    • J'apprécie ton aide. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.)
  • Appréciation (danh từ): sự đánh giá, sự cảm kích.

    • Merci pour votre appréciation de mon travail. (Cảm ơn sự đánh giá của bạn về công việc của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Notable: đáng chú ý, đáng kể.
  • Sensible: có thể cảm nhận được, đáng kể.
  • Significatif: có ý nghĩa, đáng kể.
  • Considérable: to lớn, đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Négligeable: không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Insignifiant: khôngý nghĩa, tầm thường.
  • Imperceptible: không thể nhận thấy được.
appréciable

La quantité appréciable de fruits dans le panier fait plaisir.

tính từ
  1. có thể nhận thấy được
    • Objet d'une valeur difficilement appréciable
      đồ vật có một giá trị người ta khó nhận ra
  2. đáng kể, khá nhiều
    • Quantité appréciable
      số lượng đáng kể
    • Des qualités appréciables
      những phẩm chất đáng quý

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "appréciable"