approfondissement

Học thuật
Thân thiện
approfondissement

L'étudiant fait un approfondissement de son sujet de recherche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đào sâu, sự nghiên cứu sâu xa: Hành động hoặc quá trình tìm hiểu, khám phá một vấn đề, một ý tưởng hoặc một chủ đề một cách chi tiết kỹ lưỡng hơn, để đạt được sự hiểu biết thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'approfondissement d'un problème est nécessaire pour trouver une solution durable. (Việc nghiên cứu sâu xa một vấn đềcần thiết để tìm ra một giải pháp lâu dài.)
    • Ce cours permet l'approfondissement des connaissances acquises l'année dernière. (Khóa học này cho phép đào sâu những kiến thức đã thu nhận được năm ngoái.)
    • L'approfondissement du puits a pris plusieurs semaines. (Việc đào sâu cái giếng đã mất nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Approfondissement des connaissances": sự đào sâu kiến thức, việc mở rộng củng cố hiểu biết về một lĩnh vực.

    • Le séminaire est consacré à l'approfondissement des connaissances en physique quantique. (Hội thảo dành cho việc đào sâu kiến thức về vậtlượng tử.)
  • "Approfondissement d'une réflexion": sự suy nghĩ sâu sắc hơn, việc phát triển một ý tưởng hoặc lập luận đến mức độ chi tiết phức tạp hơn.

    • Cet article appelle à un approfondissement de la réflexion sur les enjeux climatiques. (Bài báo này kêu gọi một sự suy nghĩ sâu sắc hơn về các vấn đề khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Approfondir (động từ): đào sâu, nghiên cứu sâu.

    • Il faut approfondir cette question. (Cần phải nghiên cứu sâu vấn đề này.)
  • Approfondi, approfondie (tính từ): sâu sắc, kỹ lưỡng.

    • Une analyse approfondie de la situation. (Một phân tích sâu sắc về tình hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Étude approfondie: nghiên cứu sâu sắc.
  • Examen en profondeur: sự xem xét kỹ lưỡng, sâu sắc.
  • Creusement (nghĩa đen): sự đào sâu.
Từ trái nghĩa
  • Superficialité: tính hời hợt, nông cạn.
  • Effleurement: sự chạm bề mặt, sự đề cập qua loa.
approfondissement

L'étudiant fait un approfondissement de son sujet de recherche.

danh từ giống đực
  1. sự đào sâu (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • L'approfondissement d'un problème
      sự nghiên cứu sâu xa một vấn đề

Từ trái nghĩa