appropriable

Học thuật
Thân thiện
appropriable

Appropriable funds are set aside for community projects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị chiếm đoạt, có thể bị chiếm hữu: Chỉ một thứ đó (thường tài sản, tiền bạc, quyền lợi) có thể bị lấy đi một cách hợp pháp hoặc bất hợp pháp bởi người khác.
    • Có thể được nhượng lại, có thể được chuyển giao: Chỉ một thứ đó có thể được chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho người khác một cách hợp pháp.
dụ sử dụng
  • (Luật pháp quy định rõ ràng tài sản công nào là có thể chuyển nhượng được tài sản nào thì không.)
  • (Trong một số thời kỳ lịch sử, đất đai bị coi dễ dàng bị chiếm đoạt bởi giai cấp thống trị.)
  • (Đây các khoản quỹ có thể chuyển nhượng được dành cho việc chuyển giao giữa các ban ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học/Tài chính: Thường dùng để mô tả các nguồn lực hoặc quỹ có thể được phân bổ lại hoặc chuyển giao cho các mục đích sử dụng khác.
    • The surplus budget is appropriable for emergency projects. (Ngân sách thặng dư có thể phân bổ lại cho các dự án khẩn cấp.)
  • Trong luật học/Tài sản: Nhấn mạnh tính chất có thể chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc có thể bị tước đoạt theo quy định của pháp luật.
    • Intellectual property rights are not always easily appropriable. (Quyền sở hữu trí tuệ không phải lúc nào cũng dễ dàng chuyển nhượng được.)
Biến thể từ gần giống
  • Appropriate (động từ): chiếm đoạt, chiếm hữu; phân bổ (ngân sách).
    • The government will appropriate funds for education. (Chính phủ sẽ phân bổ ngân sách cho giáo dục.)
  • Appropriation (danh từ): sự chiếm đoạt; sự phân bổ (ngân sách).
    • The appropriation of land caused conflict. (Việc chiếm đoạt đất đai đã gây ra xung đột.)
  • Inappropriable (tính từ, trái nghĩa): không thể chiếm đoạt được, không thể chuyển nhượng được.
    • Certain cultural heritage is considered inappropriable. (Một số di sản văn hóa được coi không thể chiếm đoạt được.)
Từ đồng nghĩa
  • Transferable: có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao.
  • Alienable (luật học): có thể chuyển nhượng quyền sở hữu.
  • Seizable: có thể bị tịch thu, có thể bị chiếm giữ.
Từ trái nghĩa
  • Inalienable: không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (thường dùng cho các quyền cơ bản).
  • Non-transferable: không thể chuyển nhượng.
  • Sacrosanct: bất khả xâm phạm.
appropriable

Appropriable funds are set aside for community projects.

Adjective
  1. có thể bị chiếm đoạt, có thể được nhượng lại
    • appropriable funds
      các loại quỹ có thể chuyển nhượng được

Từ tương tự