appropriable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị chiếm đoạt, có thể bị chiếm hữu: Chỉ một thứ gì đó (thường là tài sản, tiền bạc, quyền lợi) có thể bị lấy đi một cách hợp pháp hoặc bất hợp pháp bởi người khác.
- Có thể được nhượng lại, có thể được chuyển giao: Chỉ một thứ gì đó có thể được chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho người khác một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Luật pháp quy định rõ ràng tài sản công nào là có thể chuyển nhượng được và tài sản nào thì không.)
- (Trong một số thời kỳ lịch sử, đất đai bị coi là dễ dàng bị chiếm đoạt bởi giai cấp thống trị.)
- (Đây là các khoản quỹ có thể chuyển nhượng được dành cho việc chuyển giao giữa các ban ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kinh tế học/Tài chính: Thường dùng để mô tả các nguồn lực hoặc quỹ có thể được phân bổ lại hoặc chuyển giao cho các mục đích sử dụng khác.
- The surplus budget is appropriable for emergency projects. (Ngân sách thặng dư là có thể phân bổ lại cho các dự án khẩn cấp.)
- Trong luật học/Tài sản: Nhấn mạnh tính chất có thể chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc có thể bị tước đoạt theo quy định của pháp luật.
- Intellectual property rights are not always easily appropriable. (Quyền sở hữu trí tuệ không phải lúc nào cũng dễ dàng chuyển nhượng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Appropriate (động từ): chiếm đoạt, chiếm hữu; phân bổ (ngân sách).
- The government will appropriate funds for education. (Chính phủ sẽ phân bổ ngân sách cho giáo dục.)
- Appropriation (danh từ): sự chiếm đoạt; sự phân bổ (ngân sách).
- The appropriation of land caused conflict. (Việc chiếm đoạt đất đai đã gây ra xung đột.)
- Inappropriable (tính từ, trái nghĩa): không thể chiếm đoạt được, không thể chuyển nhượng được.
- Certain cultural heritage is considered inappropriable. (Một số di sản văn hóa được coi là không thể chiếm đoạt được.)
Từ đồng nghĩa
- Transferable: có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao.
- Alienable (luật học): có thể chuyển nhượng quyền sở hữu.
- Seizable: có thể bị tịch thu, có thể bị chiếm giữ.
Từ trái nghĩa
- Inalienable: không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (thường dùng cho các quyền cơ bản).
- Non-transferable: không thể chuyển nhượng.
- Sacrosanct: bất khả xâm phạm.
Adjective
- có thể bị chiếm đoạt, có thể được nhượng lại
- appropriable fundscác loại quỹ có thể chuyển nhượng được