alienable

/'eiljənəbl/
tính từ
  1. (pháp ) có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "alienable"

alienable
The law treats this property as alienable.