approprier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thích hợp, làm cho phù hợp: Hành động điều chỉnh, sửa đổi hoặc áp dụng một cái gì đó để trở nên phù hợp với một đối tượng, hoàn cảnh hoặc mục đích cụ thể.
    • Chiếm hữu, biến thành của riêng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động lấy một cái gì đó coi như là tài sản hoặc đặc điểm của riêng mình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut approprier le discours à son auditoire. (Cần phải điều chỉnh bài phát biểu cho phù hợp với thính giả của mình.)
    • Le designer a approprié le logiciel aux besoins des débutants. (Nhà thiết kế đã điều chỉnh phần mềm cho phù hợp với nhu cầu của người mới bắt đầu.)
    • L'architecte approprie les plans aux contraintes du terrain. (Kiến trúc sư điều chỉnh các bản vẽ cho phù hợp với những ràng buộc của mặt bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'Approprier (Động từ phản thân): Chiếm hữu, biến thành của mình, chiếm đoạt.
    • Il s'est approprié les idées de son collègue. (Anh ta đã chiếm đoạt ý tưởng của đồng nghiệp.)
    • Les enfants s'approprient rapidement un nouvel espace de jeu. (Trẻ em nhanh chóng biến một không gian chơi mới thành của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appropriation (Danh từ): Sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt; sự thích ứng.

    • L'appropriation culturelle est un sujet sensible. (Sự chiếm đoạt văn hóa là một chủ đề nhạy cảm.)
  • Inapproprié (Tính từ): Không thích hợp, không phù hợp.

    • Un comportement inapproprié en public. (Một hành vi không phù hợpnơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapter: Điều chỉnh, thích ứng.
  • Ajuster: Điều chỉnh, sửa cho vừa.
  • Conformer: Làm cho phù hợp, làm cho thích nghi.
Từ trái nghĩa
  • Dénaturer: Làm biến chất, làm sai lệch.
  • Inadapter: Không điều chỉnh, không thích ứng.
ngoại động từ
  1. làm cho thích hợp
    • Approprier les remèdes au tempérament du malade
      cho thuốc (thích) hợp với tạng người bệnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "approprier"