approvisionnement

Học thuật
Thân thiện
approvisionnement

L'approvisionnement en eau de la ville est assuré par un grand réservoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cung cấp, sự tiếp tế: Hành động cung cấp những thứ cần thiết (như thực phẩm, nước, nguyên liệu, đạn dược) cho một cá nhân, một nhóm, một tổ chức hoặc một địa điểm.
    • (Số nhiều) Hàng tiếp tế, hàng cung ứng: Chỉ bản thân những vật phẩm, nguyên liệu được cung cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'approvisionnement d'une ville en eau est essentiel. (Việc cung cấp nước cho một thành phốthiết yếu.)
    • L'approvisionnement d'une armée en munitions est une opération logistique complexe. (Việc tiếp tế đạn dược cho một đạo quânmột hoạt động hậu cần phức tạp.)
    • Les approvisionnements sont arrivés au port. (Các hàng tiếp tế đã cập cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service d'approvisionnement": Bộ phận tiếp liệu, phòng cung ứng (trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức).

    • Il travaille dans le service d'approvisionnement de l'usine. (Anh ấy làm việcbộ phận tiếp liệu của nhà máy.)
  • "Chaîne d'approvisionnement": Chuỗi cung ứng (quy trình từ sản xuất đến phân phối).

    • La pandémie a perturbé les chaînes d'approvisionnement mondiales. (Đại dịch đã làm gián đoạn các chuỗi cung ứng toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Approvisionner (động từ): cung cấp, tiếp tế.

    • Il faut approvisionner le marché en produits frais. (Cần phải cung cấp sản phẩm tươi cho thị trường.)
  • Rapprovisionnement (danh từ): sự tái cung cấp, sự bổ sung hàng.

    • Le rapprovisionnement des stocks a lieu chaque semaine. (Việc bổ sung hàng vào kho diễn ra mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ravitaillement (danh từ): sự tiếp tế, sự cung cấp (thường dùng cho lương thực, nhiên liệu).
  • Fourniture (danh từ): sự cung cấp, việc cung ứng (hàng hóa, dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

approvisionnement

L'approvisionnement en eau de la ville est assuré par un grand réservoir.

danh từ giống đực
  1. sự cung cấp, sự tiếp tế
    • Approvisionnement d'une ville en eau
      sự cung cấp nước cho thành phố
    • Approvisionnement d'une armée en munitions
      sự tiếp tế đạn dược cho một đạo quân
  2. (số nhiều) hàng tiếp tế, hàng cung ứng
    • service d'approvisionnement
      bộ phận tiếp liệu (trong xí nghiệp)

Từ chứa "approvisionnement"

Từ có nhắc đến "approvisionnement"