approvisionneur

Học thuật
Thân thiện
approvisionneur

L'approvisionneur livre des fruits et légumes au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cung cấp, người tiếp tế: Một cá nhân hoặc tổ chức nhiệm vụ cung cấp hàng hóa, nguyên liệu hoặc nguồn lực cần thiết cho một hoạt động, doanh nghiệp hoặc địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'approvisionneur nous livre des fruits et légumes frais chaque matin. (Người cung cấp giao trái cây rau quả tươi cho chúng tôi mỗi sáng.)
    • Ce restaurant a changé d'approvisionneur pour la viande. (Nhà hàng này đã đổi người cung cấp thịt.)
    • L'armée a besoin d'un approvisionneur fiable en carburant. (Quân đội cần một người tiếp tế nhiên liệu đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kinh doanh hoặc hậu cần, "approvisionneur" thường chỉ một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng.
    • Notre principal approvisionneur en matières premières est basé en Asie. (Người cung cấp nguyên liệu thô chính của chúng tôi trụ sởchâu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Approvisionner (động từ): cung cấp, tiếp tế.
    • Il faut approvisionner le chantier en bois. (Cần phải cung cấp gỗ cho công trường.)
  • Approvisionnement (danh từ giống đực): sự cung cấp, sự tiếp tế; nguồn cung cấp.
    • L'approvisionnement en eau potable est essentiel. (Việc cung cấp nước uốngthiết yếu.)
  • Fournisseur (danh từ giống đực): nhà cung cấp. (Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong thương mại).
Từ đồng nghĩa
  • Fournisseur: nhà cung cấp.
  • Ravitailleur: người tiếp tế, tàu tiếp tế (thường dùng trong quân sự hoặc hàng hải).
approvisionneur

L'approvisionneur livre des fruits et légumes au marché.

danh từ giống đực
  1. người cung cấp, người tiếp tế

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "approvisionneur"