appréciable

tính từ
  1. có thể nhận thấy được
    • Objet d'une valeur difficilement appréciable
      đồ vật có một giá trị người ta khó nhận ra
  2. đáng kể, khá nhiều
    • Quantité appréciable
      số lượng đáng kể
    • Des qualités appréciables
      những phẩm chất đáng quý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "appréciable"

appréciable
La quantité appréciable de fruits dans le panier fait plaisir.