appui

/æ'pwi:/
Học thuật
Thân thiện
appui

The soldier uses the wall as an appui for his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ dựa, điểm tựa: "appui" một thuật ngữ quân sự, chỉ một vị trí, địa điểm hoặc yếu tố cung cấp sự hỗ trợ, bảo vệ hoặc làm nền tảng cho một hoạt động quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hill served as a perfect appui for the artillery. (Ngọn đồi đã đóng vai trò một điểm tựa hoàn hảo cho pháo binh.)
    • Securing a strong appui is crucial for the defense. (Chiếm giữ một chỗ dựa vững chắc rất quan trọng cho việc phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point of appui": điểm tựa (một cụm từ quân sự chuyên biệt).
    • The fortress was established as the main point of appui for the advancing troops. (Pháo đài được thiết lập làm điểm tựa chính cho quân đội đang tiến công.)
Biến thể từ gần giống
  • Support (n): sự hỗ trợ, chỗ dựa (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Foothold (n): chỗ đứng chân, vị trí bàn đạp (thường dùng trong quân sự hoặc ẩn dụ).
  • Base (n): căn cứ, cơ sở.
Từ đồng nghĩa
  • Support: sự hỗ trợ, chỗ dựa.
  • Fulcrum: điểm tựa (theo nghĩa vật , có thể dùng ẩn dụ).
  • Stronghold: thành trì, cứ điểm.
appui

The soldier uses the wall as an appui for his rifle.

danh từ
  1. (quân sự) chỗ dựa, điểm tựa
    • point of appui
      điểm tựa

Từ chứa "appui"