appui

/æ'pwi:/
Học thuật
Thân thiện
appui

L'enfant pose ses coudes sur l'appui de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chống, sự đỡ; cái chống, cái đỡ: Chỉ hành động hoặc vật thể dùng để nâng đỡ, giữ cho một vật khác đứng vững hoặc không bị đổ.
    • Sự tựa; cái tựa, điểm tựa: Chỉ nơi hoặc điểm một lực được đặt lên, tạo thành chỗ dựa vật lý.
    • Sự giúp đỡ, sự ủng hộ; nơi nương tựa: Chỉ sự hỗ trợ, giúp đỡ về mặt tinh thần, xã hội hoặc đạo đức.
    • Sự yểm hộ, sự hậu thuẫn: Chỉ sự hỗ trợ cụ thể, thường tổ chức, từ một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức (như quân sự, tài chính).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa vật lý (chống, đỡ, tựa):

    • L'appui du corps sur les jambes. (Thân người tựa trên đôi chân.)
    • Mettre un appui à un arbre. (Đặt cái chống vào cây.)
    • Point d'appui d'un levier. (Điểm tựa của một đòn bẩy.)
  • Với nghĩa trừu tượng (hỗ trợ, ủng hộ):

    • Vivre sans appui. (Sống không nơi nương tựa.)
    • Donner son appui. (Ủng hộ.)
    • Compter sur l'appui de quelqu'un. (Dựa vào sự hậu thuẫn của ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'appui / À l'appui de: Dùng để giới thiệu một cái gì đó (bằng chứng, lý lẽ) nhằm củng cố, chứng minh cho một tuyên bố hoặc lập luận.
    • Avec preuves à l'appui. (Kèm theo bằng cớ để chứng minh.)
    • Les exemples viennent à l'appui des règles. (Các ví dụ chứng minh cho quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Appuyer (động từ): Chống, dựa, tựa vào; ủng hộ, dựa vào.

    • Appuyer sur un bouton. (Nhấn vào một cái nút.)
    • Appuyer une demande. (Ủng hộ một yêu cầu.)
  • Appui-tête (danh từ): Tựa đầu (trên ghế).

  • Appui-main (danh từ): Tựa tay, tay vịn.
Từ đồng nghĩa
  • Soutien (danh từ): Sự nâng đỡ, sự ủng hộ.
  • Support (danh từ): Giá đỡ, sự hỗ trợ.
  • Aide (danh từ): Sự giúp đỡ.
  • Point d'ancrage (danh từ): Điểm tựa, điểm neo (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'appui'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'appuyer').

Thành ngữ liên quan
  • Servir d'appui à: Làm chỗ dựa cho, làm hậu thuẫn cho.

    • Il sert d'appui à toute sa famille. (Anh ấychỗ dựa cho cả gia đình.)
  • Prendre appui sur: Tựa vào, dựa vào (vậthoặc nghĩa bóng).

    • Prendre appui sur les faits. (Dựa vào các sự kiện.)
appui

L'enfant pose ses coudes sur l'appui de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. sự chống sự đỡ; cái chống, cái đỡ
    • L'appui du corps sur les jambes
      thân người tựa trên đôi chân
    • Mettre un appui à un arbre
      đặt cái chống vào cây
    • La tige de la pagaie prend appui sur la cuisse nue
      thân của mái chèo tựa trên bắp đùi trần trụi
    • Une fenêtre à hauteur d'appui
      cửa sổ độ cao vừa đủ để một người chống khuỷu tay lên
  2. sự tựa; cái tựa
    • Point d'appui d'un levier
      điểm tựa của một đòn bẩy
    • Servir d'appui à
      chỗ dựa của, làm hậu thuẫn cho
  3. sự giúp đỡ, sự ủng hộ; nơi nương tựa
    • Vivre sans appui
      sống không nơi nương tựa
    • Donner son appui
      ủng hộ
  4. sự yểm hộ, sự hậu thuẫn
    • Appui aérien
      sự yểm hộ của không quân
    • Compter sur l'appui de qqn
      dựa vào sự hậu thuẫn của ai
    • Appui financier
      sự yểm hộ về tài chính, sự hậu thuẫn về tài chính
  5. à l'appui; à l'appui de+ để chứng minh
    • Avec preuves à l'appui
      kèm theo bằng cớ để chứng minh
    • les exemples viennent à l'appui des règles
      thí dụ chứng minh cho quy tắc