après-guerre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thời kỳ sau chiến tranh, thời kỳ hậu chiến: Chỉ giai đoạn lịch sử ngay sau khi một cuộc chiến tranh kết thúc, đặc biệt thường dùng để nói về thời kỳ sau Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La France de l'après-guerre a connu une période de reconstruction intense. (Nước Pháp thời kỳ hậu chiến đã trải qua một giai đoạn tái thiết mạnh mẽ.)
- Les artistes de l'après-guerre ont cherché de nouvelles formes d'expression. (Các nghệ sĩ thời kỳ sau chiến tranh đã tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới.)
- C'était une voiture typique des années d'après-guerre. (Đó là một chiếc xe ô tô điển hình của những năm hậu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'esprit de l'après-guerre": tinh thần thời hậu chiến, chỉ tâm trạng và suy nghĩ chung của xã hội sau chiến tranh.
- L'esprit de l'après-guerre était à la fois plein d'espoir et marqué par les traumatismes. (Tinh thần thời hậu chiến vừa tràn đầy hy vọng vừa mang dấu ấn của những chấn thương.)
"La génération d'après-guerre": thế hệ hậu chiến, chỉ những người sinh ra hoặc lớn lên trong thời kỳ này.
- La génération d'après-guerre a grandi dans un monde en pleine mutation. (Thế hệ hậu chiến đã lớn lên trong một thế giới đang biến đổi hết sức nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Avant-guerre (danh từ giống đực): thời kỳ trước chiến tranh.
- C'était une tradition de l'avant-guerre. (Đó là một truyền thống của thời kỳ trước chiến tranh.)
Entre-deux-guerres (danh từ giống đực): thời kỳ giữa hai cuộc chiến, thường chỉ khoảng thời gian 1918-1939 giữa hai Thế chiến.
- L'entre-deux-guerres fut une période de grande instabilité en Europe. (Thời kỳ giữa hai cuộc chiến là một giai đoạn hết sức bất ổn ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Période post-conflit: thời kỳ hậu xung đột (cách diễn đạt chung hơn, có thể dùng cho các cuộc xung đột không phải chiến tranh quy mô lớn).
- Ère de la reconstruction: thời đại tái thiết (nhấn mạnh vào khía cạnh xây dựng lại).
Lưu ý
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối: après-guerre.
- Khi sử dụng, nó thường đi kèm với mạo từ xác định (l'après-guerre) và thường được hiểu trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể nếu không có chỉ định thêm (ví dụ: sau Thế chiến thứ hai).
danh từ giống đực
- thời kỳ sau chiến tranh, thời kỳ hậu chiến