avant-guerre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thời kỳ trước chiến tranh: Chỉ khoảng thời gian ngay trước khi một cuộc chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914) hoặc Chiến tranh Thế giới thứ hai (1939), bắt đầu. Nó thường được dùng để mô tả bầu không khí xã hội, văn hóa và chính trị của thời điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'atmosphère de l'avant-guerre était à la fois insouciante et angoissée. (Bầu không khí thời tiền chiến vừa vô tư lại vừa đầy lo âu.)
- Ce film capture l'esprit de l'avant-guerre. (Bộ phim này ghi lại tinh thần của thời kỳ trước chiến tranh.)
- Il collectionne les voitures de l'avant-guerre. (Anh ấy sưu tập những chiếc xe hơi từ thời trước chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'avant-guerre": (tính từ) thuộc về thời kỳ trước chiến tranh.
- C'est une mentalité d'avant-guerre. (Đó là một tư duy của thời tiền chiến.)
- un bâtiment d'avant-guerre (một tòa nhà xây từ trước chiến tranh)
Biến thể và từ gần giống
Après-guerre (danh từ giống đực): thời kỳ hậu chiến, thời kỳ sau chiến tranh. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Les années de l'après-guerre furent difficiles. (Những năm hậu chiến thật khó khăn.)
Entre-deux-guerres (danh từ giống đực): thời kỳ giữa hai cuộc chiến, cụ thể là khoảng thời gian giữa Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai (1918-1939).
- L'entre-deux-guerres fut une période de grande instabilité. (Thời kỳ giữa hai cuộc chiến là một giai đoạn bất ổn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Période précédant la guerre: thời kỳ trước chiến tranh (cách diễn đạt dài hơn, ít mang sắc thái lịch sử cụ thể hơn).
danh từ giống đực
- thời kỳ trước chiến tranh (thường nói về hai đại chiến 1914 và 1939), thời tiền chiến