avant-guerre

danh từ giống đực
  1. thời kỳ trước chiến tranh (thường nói về hai đại chiến 1914 1939), thời tiền chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

avant-guerre
Une famille se promène dans un parc paisible à l'époque de l'avant-guerre.