april fool
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi khăm, trò đùa cợt vào ngày 1 tháng 4: "april fool" chỉ một trò đùa hoặc trò chơi khăm được thực hiện vào ngày Cá tháng Tư (1 tháng 4).
- Nạn nhân của trò đùa ngày 1 tháng 4: "april fool" cũng dùng để chỉ người bị lừa hoặc trở thành mục tiêu của trò đùa trong ngày này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã chơi một trò đùa ngày Cá tháng Tư với em trai bằng cách giấu chìa khóa.)
- (Tôi là nạn nhân của trò đùa ngày Cá tháng Tư khi bạn tôi nói rằng tôi trúng xổ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an april fool": trở thành nạn nhân của trò đùa ngày 1 tháng 4.
- She didn't realize she was an april fool until everyone laughed. (Cô ấy không nhận ra mình là nạn nhân của trò đùa ngày Cá tháng Tư cho đến khi mọi người cười.)
"to make an april fool of someone": lừa ai đó vào ngày Cá tháng Tư.
- They made an april fool of their teacher by swapping the chalk. (Họ đã lừa thầy giáo vào ngày Cá tháng Tư bằng cách đổi phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- April Fools' Day (danh từ riêng): Ngày Cá tháng Tư (1 tháng 4).
- April Fools' Day is celebrated with pranks and jokes. (Ngày Cá tháng Tư được tổ chức với các trò đùa và trò chơi khăm.)
Từ đồng nghĩa
- Prank: trò đùa, trò chơi khăm (thường mang tính hài hước).
- Joke: trò đùa, câu chuyện cười (có thể không nhất thiết vào ngày 1 tháng 4).
- Trick: mẹo, trò lừa (thường nhấn mạnh vào yếu tố lừa dối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play a trick on: chơi khăm ai đó.
- They played a trick on him, making him an april fool. (Họ đã chơi khăm anh ấy, biến anh ấy thành nạn nhân của trò đùa ngày Cá tháng Tư.)
Thành ngữ liên quan
- April fool's joke: trò đùa ngày Cá tháng Tư.
- That was just an april fool's joke, don't take it seriously. (Đó chỉ là trò đùa ngày Cá tháng Tư thôi, đừng coi trọng nó.)