aquacultural

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nghề nuôi trồng thủy sản
    • aquacultural methods
      các phương pháp nuôi trồng thủy sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

aquacultural
Aquacultural farms cultivate fish in large, clean tanks.