hydroponic

/'haidrou'pɔpik/
tính từ
  1. (thuộc) thuật trồng cây trong nước
  2. trồng trong nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hydroponic"

hydroponic
Hydroponic lettuce grows in a water-based nutrient solution.