aquafortis
/'ækwə'fɔ:tis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước khắc đồng: Tên gọi cũ của axit nitric đậm đặc, một chất lỏng ăn mòn mạnh, không màu hoặc vàng nhạt, được sử dụng trong khắc kim loại và các quy trình công nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The etcher carefully applied aquafortis to the copper plate. (Người thợ khắc axit cẩn thận phủ nước khắc đồng lên tấm đồng.)
- In historical texts, aquafortis is often mentioned as a key material for printmaking. (Trong các văn bản lịch sử, nước khắc đồng thường được nhắc đến như một vật liệu then chốt cho nghệ thuật in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to etch with aquafortis": khắc bằng nước khắc đồng.
- Artists in the 18th century would etch intricate designs with aquafortis. (Các nghệ sĩ ở thế kỷ 18 thường khắc các họa tiết phức tạp bằng nước khắc đồng.)
Biến thể và từ gần giàng
- Nitric acid (n): axit nitric (tên gọi khoa học hiện đại của aquafortis).
- Nitric acid is a highly corrosive mineral acid. (Axit nitric là một axit vô cơ có tính ăn mòn cao.)
Từ đồng nghĩa
- Nitric acid: axit nitric.
- Engraving acid: axit dùng để khắc.
danh từ
- nước khắc đồng