aquamarine

/,ækwəmə'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
aquamarine

The aquamarine gemstone sparkles in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá quý trong suốt thuộc họ beryl, màu xanh lơ hoặc xanh lục nhạt: "aquamarine" tên một loại ngọc, thường được dùng làm đồ trang sức.
    • Màu xanh ngọc biển, màu xanh lơ nhạt: "aquamarine" cũng dùng để chỉ màu sắc đặc trưng của loại đá quý này, một sắc xanh trong veo giống màu nước biển vùng nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ đá quý):

    • She wore a beautiful aquamarine pendant. ( ấy đeo một mặt dây chuyền bằng ngọc xanh biển rất đẹp.)
    • Aquamarine is the birthstone for March. (Ngọc xanh biển đá sinh nhật cho tháng Ba.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • The walls of the bathroom were painted a soothing aquamarine. (Tường phòng tắm được sơn một màu xanh ngọc biển êm dịu.)
    • I love the aquamarine of the Caribbean Sea. (Tôi yêu màu xanh ngọc biển của vùng biển Caribbean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aquamarine" như một tính từ mô tả màu sắc: Mặc dù chủ yếu danh từ, "aquamarine" có thể được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc.
    • She chose an aquamarine dress for the party. ( ấy chọn một chiếc váy màu xanh ngọc biển cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Beryl (n): Beryl, tên khoáng vật của họ đá quý bao gồm ngọc lục bảo (emerald) ngọc xanh biển (aquamarine).
  • Turquoise (n): Màu xanh ngọc thạch, một màu xanh lục- khác, thường đậm hơn "aquamarine".
Từ đồng nghĩa
  • Sea-green (adj/n): Xanh biển, xanh nước biển (chỉ màu sắc).
  • Cyan (n): Lam, xanh lơ (một màu trong quang phổ, có thể tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "aquamarine" đây chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aquamarine".)

aquamarine

The aquamarine gemstone sparkles in the sunlight.

danh từ
  1. ngọc xanh biển aquamarin
  2. màu ngọc xanh biển