turquoise

/'tə:kwɑ:z/
Học thuật
Thân thiện
turquoise

The artist mixes a vibrant turquoise on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọc lam: Một loại đá quý mờ, giá trị, thường màu xanh lục-xanh lam, được tạo thành từ đồng nhôm photphat ngậm nước.
    • Màu ngọc lam: Một màu xanh lục-xanh lam sáng, giống với màu của viên đá quý cùng tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ đá quý):
    • She wore a beautiful necklace made of silver and turquoise. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc ngọc lam rất đẹp.)
    • Turquoise has been prized as a gemstone for thousands of years. (Ngọc lam đã được coi trọng như một loại đá quý trong hàng ngàn năm.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):
    • The walls of the bathroom were painted a bright turquoise. (Tường phòng tắm được sơn một màu ngọc lam sáng.)
    • I love the turquoise of the tropical sea. (Tôi yêu màu ngọc lam của biển nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turquoise" như một tính từ: Từ này thường được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc.
    • She bought a turquoise dress for the party. ( ấy đã mua một chiếc váy màu ngọc lam cho bữa tiệc.)
    • The artist used turquoise paint to capture the color of the water. (Họa sĩ đã dùng sơn màu ngọc lam để nắm bắt màu của nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Turquoise blue (n/adj): Màu xanh ngọc lam (cách gọi khác của màu turquoise).
    • The logo is a striking turquoise blue. (Logo màu xanh ngọc lam nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Về màu sắc:
    • Aqua: Xanh ngọc (thường hơi xanh lục hơn).
    • Cyan: Xanh lơ (một màu xanh lam sáng, nguyên thủy trong in ấn màn hình).
    • Teal: Xanh mòng két (thường đậm xanh lục hơn turquoise).
turquoise

The artist mixes a vibrant turquoise on her palette.

danh từ
  1. ngọc lam
  2. màu ngọc lam ((cũng) turquoise blue)